Từ vựng trình độ B1 - Đặc điểm thể chất
Trong bài học này, các từ về đặc điểm thể chất được khám phá, mô tả ngoại hình và loại cơ thể.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
forma y proporción del cuerpo de una persona

hình dáng, dáng người
Chiếc váy đó làm nổi bật hình dáng.
mechón de cabello que cae sobre la frente

tóc mái, mái tóc
Tôi thích để tóc mái sang một bên.
la manera en que alguien o algo se ve por fuera; la apariencia

vẻ ngoài, diện mạo
Vẻ ngoài bình tĩnh của anh ấy truyền cảm hứng tin tưởng.
forma o estilo en que se arregla y coloca el cabello

kiểu tóc, kiểu đầu tóc
Tôi đã thay đổi kiểu tóc cho bữa tiệc.
que tiene buen gusto y apariencia atractiva; que sigue la moda

phong cách, hợp thời trang
Chiếc áo khoác đó rất thời trang.
que está hecho o presentado con mucha atención, limpieza y orden

chỉn chu, hoàn hảo
Móng tay của cô ấy được chăm sóc và đẹp.
que no está arreglado o cuidado, con aspecto descuidado

luộm thuộm, bù xù
Quần áo của anh ấy lôi thôi.
que se viste con cuidado y buen gusto, mostrando elegancia o estilo

thanh lịch, chỉn chu
Tất cả khách mời đều ăn mặc chỉnh tề cho đám cưới.
que es bonito, agradable o atractivo

xinh đẹp, dễ thương
Tôi yêu con chó của bạn, nó rất dễ thương.
que tiene el cabello gris o blanco, generalmente por la edad

tóc bạc, hoa râm
Anh ấy xuất hiện canoso sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
que tiene un color marrón, especialmente usado para describir cabello

màu hạt dẻ, màu nâu
Con ngựa màu hạt dẻ chạy nhanh.
cabello sujeto hacia atrás, generalmente con moño, coleta o pinzas

buộc ngược, cột lại
Kiểu tóc buộc gọn của cô ấy rất thanh lịch.
que tiene un cuerpo grande, fuerte y voluminoso

đẫy đà, mập mạp
persona o cosa que tiene un cuerpo ligeramente gordito o redondeado de manera agradable

mũm mĩm, tròn trĩnh
Cô bé có đôi má mũm mĩm.
piel que se ha oscurecido por la exposición al sol

rám nắng, sạm da
Khuôn mặt rám nắng của anh ấy phản chiếu mặt trời.
que tiene la piel muy clara o sin color, generalmente por enfermedad, miedo o falta de sol

nhợt nhạt, xanh xao
Cô gái tái nhợt trông có vẻ mệt mỏi.
que tiene un color rosado, especialmente en la piel o mejillas

hồng hào, hồng nhạt
Tôi thích một lớp trang điểm hồng hào trên má.
cabello que tiene rizos pequeños, apretados o muy definidos

xoăn, quăn
Nam diễn viên xuất hiện với kiểu tóc xoăn.
que tiene una textura muy suave y agradable al tacto, como la seda

mượt như lụa, mềm mại như lụa
Tay cô ấy mềm mại và mượt như lụa.
que se mueve o actúa con rapidez, facilidad y coordinación

nhanh nhẹn, linh hoạt
Các vận động viên linh hoạt giành chiến thắng nhiều cuộc đua hơn.
que se mueve o actúa con poca habilidad, causando accidentes o tropiezos

vụng về, hậu đậu
Cô ấy cảm thấy vụng về khi nhảy múa.
que usa preferentemente la mano derecha para escribir, comer o realizar tareas

thuận tay phải, dùng tay phải
Họa sĩ thuận tay phải cầm cọ bằng tay phải.
