Từ vựng trình độ B1 - Chiến Tranh và Xung Đột
Trong bài học này, các từ về chiến tranh và xung đột được khám phá, mô tả nguyên nhân, vũ khí và hòa bình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
conflicto bélico que involucra a muchos países en todo el mundo

chiến tranh thế giới
Văn học phản ánh những nỗi kinh hoàng của chiến tranh thế giới.
conflicto armado entre grupos de un mismo país

nội chiến
Nội chiến bắt đầu vì sự khác biệt chính trị.
enfrentamiento entre dos grupos o ejércitos

trận chiến, cuộc chiến
Trận chiến
enfrentamiento entre dos personas o grupos, generalmente armado o físico

trận chiến
Phi công đã chết trong trận chiến trong chiến tranh.
grupo organizado de soldados de un país

quân đội, lực lượng vũ trang
Trong trận chiến, quân đội chịu nhiều tổn thất.
relacionado con el ejército o las fuerzas armadas

quân sự
Chiến lược quân sự rất hiệu quả.
persona que forma parte del ejército y sirve en él

người lính
Trong trận chiến, các binh sĩ đã chiến đấu cùng nhau.
oficial de alto rango en el ejército

tướng, sĩ quan cấp cao
Trong chiến tranh, tướng đã đưa ra những quyết định quan trọng.
persona que dirige o manda un grupo militar o fuerza armada

chỉ huy
Trong nhiệm vụ, chỉ huy đã đưa ra các quyết định nhanh chóng.
observar o vigilar secretamente a alguien para obtener información

do thám
Công ty đã thuê ai đó để do thám đối thủ cạnh tranh.
persona o grupo que se opone o actúa contra otra persona o grupo

kẻ thù
Kẻ thù đối mặt nhau trên chiến trường.
instrumento usado para atacar o defenderse

vũ khí, khí giới
Tên trộm mang theo một vũ khí trắng.
artefacto que explota y puede causar destrucción o daño

bom, thiết bị nổ
Quả bom đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong thành phố.
arma autopropulsada diseñada para alcanzar un objetivo a distancia

tên lửa, vũ khí tự hành
Tên lửa hạt nhân cực kỳ nguy hiểm.
asistencia que se da a personas afectadas por desastres, conflictos o necesidades extremas
que está bajo control o dominio de alguien, especialmente un territorio o lugar

bị chiếm đóng, dưới sự kiểm soát
Lãnh thổ này đã bị chiếm đóng trong nhiều thập kỷ.
entrar por la fuerza en un lugar y ocuparlo sin permiso

xâm lược
Cướp biển thường xâm lược các bờ biển trong quá khứ.
empezar una acción violenta contra alguien o algo

tấn công
Những người biểu tình đã tấn công tòa nhà bằng đá.
proteger algo o a alguien del daño, peligro o ataque

bảo vệ
Cha mẹ đã bảo vệ con mình ở trường.
cuidar o defender algo o a alguien para evitar daño

bảo vệ
Cảnh sát bảo vệ công dân.
entregarse o dejar de resistir ante un enemigo o una dificultad

đầu hàng
Cuối cùng, nhóm vũ trang đã phải đầu hàng.
acuerdo entre bandos enfrentados para detener temporal o permanentemente los combates

ngừng bắn, lệnh ngừng bắn
Sau nhiều tuần chiến đấu, một lệnh ngừng bắn đã được đàm phán.
situación de tranquilidad y ausencia de guerra o conflictos

hòa bình, yên tĩnh
Hòa bình nội tâm quan trọng đối với hạnh phúc.
suspensión temporal de un conflicto o enfrentamiento

lệnh ngừng bắn, hưu chiến
Lệnh ngừng bắn ngắn ngủi và họ sớm nối lại các cuộc tấn công.
acuerdo oficial firmado entre dos o más partes, especialmente países

hiệp ước
Hiệp ước đã thiết lập các biên giới mới.
