Kiến trúc và ngôi nhà - Xây dựng và Thiết kế
Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha về bản vẽ, thiết kế, kết cấu, vật liệu, bố cục và các khái niệm khác liên quan đến việc quy hoạch và tạo ra các tòa nhà và không gian.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
persona que trabaja instalando y reparando sistemas eléctricos

thợ điện, kỹ thuật viên điện
Thợ điện đang làm việc trong ngôi nhà mới.
persona que trabaja la madera para construir o reparar objetos

thợ mộc, thợ làm đồ gỗ
Chúng tôi đã gọi một thợ mộc để sửa cửa.
persona que instala o repara tuberías de agua

thợ sửa ống nước, thợ ống nước
Anh trai tôi làm việc như một thợ sửa ống nước trong thành phố.
una persona habilidosa que realiza pequeñas reparaciones y trabajos de mantenimiento en el hogar

thợ sửa chữa, người thợ tay nghề
Tôi cần gọi một thợ sửa chữa để lắp ráp món đồ nội thất này.
persona que pinta cuadros o paredes

họa sĩ, thợ sơn
Picasso là một họa sĩ rất nổi tiếng.
una persona cuyo trabajo es arreglar cosas que están rotas o dañadas

thợ sửa chữa, nhân viên sửa chữa
Thợ sửa chữa máy tính đã khôi phục tất cả các tệp của tôi.
persona que diseña y planifica edificios y estructuras

kiến trúc sư
Kiến trúc sư đã trình bày các bản vẽ của tòa nhà.
un profesional que planifica y diseña el espacio interior de edificios

nhà thiết kế nội thất, kiến trúc sư nội thất
Nhà thiết kế nội thất đã trình bày một số bản vẽ sàn và mẫu vật liệu.
los servicios, equipamientos o estructuras disponibles en un lugar para un propósito específico

cơ sở vật chất, thiết bị
Hệ thống điện của ngôi nhà đã cũ và cần được kiểm tra.
la forma en que están organizados los elementos en un espacio o diseño

bố cục, sự sắp xếp
Bố trí của các nút trên bảng điều khiển rất trực quan.
terreno, casa u otro bien que pertenece a alguien

tài sản, bất động sản
Tài sản này có một ngôi nhà lớn và một khu vườn.
lugar donde vive una persona o familia

nhà ở, chỗ ở
Chính quyền đã cung cấp nhà ở tạm thời cho những người bị ảnh hưởng.
un objeto o lugar notable y fácil de reconocer que se usa para orientarse o dar indicaciones

điểm mốc
Cối xay cũ đã phục vụ như một điểm mốc cho các thủy thủ trong nhiều thế kỷ.
los restos de un edificio o estructura que se ha derrumbado o está en estado de total abandono y deterioro

tàn tích, phế tích
Chỉ còn lại những tàn tích của nhà máy bị bỏ hoang.
acción de destruir o derribar edificios u otras estructuras

sự phá hủy, sự đập bỏ
Khu phố đã trải qua nhiều sự phá hủy các tòa nhà cũ.
cambio o mejora que se hace para corregir algo

cải cách
Sau cải cách , tòa nhà an toàn hơn.
