Vocabulaire de la guerre et des conflits
Découvrez les mots liés à la guerre, aux forces armées, aux armes, aux opérations militaires et aux conflits.
9 Bài học
268 từ ngữ
2G 15phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpTerrorisme
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpL'armée de l'air et la marine
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpLes forces armées
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpL'armée
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpArmes
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpGuerre et conflits armés
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpActions de combat et de guerre
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpOpérations militaires et conflits
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập| Từ vựng chủ đề tiếng Pháp | |||
|---|---|---|---|
| Chiến Tranh và Xung Đột | Nature et agriculture | Transports aériens et maritimes | Sciences fondamentales |
| Sciences appliquées et recherche | Commerce et finance | Métiers et vie professionnelle | Loisirs |
Bình luận
(0)Tải ứng dụng LanGeek