Vocabulaire du commerce et de la finance
Découvrez les mots liés au commerce, à la gestion d'entreprise, aux ventes, à la banque, à la finance, à l'économie et à l'argent.
13 Bài học
371 từ ngữ
3G 6phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpActeurs du monde de l'entreprise
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpFabrication
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpĐể thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpVentes et revenus
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpGestion d'une entreprise
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpBanque
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpTransactions commerciales
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpTendances économiques
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpĐể thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhậpPaiements
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập| Từ vựng chủ đề tiếng Pháp | |||
|---|---|---|---|
| Chiến Tranh và Xung Đột | Nature et agriculture | Transports aériens et maritimes | Sciences fondamentales |
| Sciences appliquées et recherche | Commerce et finance | Métiers et vie professionnelle | Loisirs |
Bình luận
(0)Tải ứng dụng LanGeek