Từ vựng Trình độ B2 - Sự Phân Ly và Bất Đồng
Học các từ và cách diễn đạt tiếng Pháp để nói về tranh cãi, bất đồng, chia tay và ly thân, đồng thời mô tả chính xác nguyên nhân, phản ứng và hậu quả của những xung đột giữa con người.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
mettre fin à un lien amoureux, amical ou professionnel

chia tay, chấm dứt
Anh trai tôi đã chia tay với bạn gái của anh ấy hôm qua.
ne pas être fidèle à son partenaire amoureux en ayant une relation avec quelqu'un d'autre

lừa dối, phản bội
Lừa dối đối tác có thể phá vỡ một mối quan hệ.
fait d'avoir des relations amoureuses ou sexuelles avec quelqu'un d'autre que son partenaire officiel

sự không chung thủy, ngoại tình
Anh ấy thú nhận sự không chung thủy của mình với bạn đời.
absence d'accord entre des personnes ou des idées

bất đồng, sự bất hòa
Một bất đồng nhỏ có thể trở thành một vấn đề lớn.
fin d'une relation amoureuse ou sociale

sự đổ vỡ, sự chia tay
tristesse profonde ou sentiment de peine
absence d'unité ou de solidarité entre des personnes ou des groupes

sự chia rẽ, thiếu đoàn kết
Những bất đồng đã gây ra sự chia rẽ trong nhóm.
souffrance morale intense, chagrin profond

nỗi đau, sự đau buồn
Những nỗi đau của tình yêu bị phản bội là tồi tệ nhất.