Từ vựng trình độ B2 - Chất Lượng và Cường Độ
Học các tính từ và cách diễn đạt tiếng Pháp để đánh giá chất lượng, mức độ, sức mạnh hoặc cường độ của một hiện tượng, một đặc điểm hay một trải nghiệm một cách chính xác và tinh tế.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
extrêmement pénible ou insupportable

không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi
Giao thông kinh khủng vào giờ cao điểm thật mệt mỏi.
qui manque de vivacité ou d'intérêt

tẻ nhạt, nhạt nhẽo
Họ đã có một cuộc trò chuyện tẻ nhạt về thời tiết.
qui est vif, intense ou passionné

nóng, sôi nổi
Anh ấy có một tính cách nồng nhiệt và đam mê.
de qualité moyenne, ni bon ni mauvais

bình thường, trung bình
Kết quả học tập của anh ấy vẫn bình thường.
qui mérite le mépris ou le rire à cause de son caractère absurde ou mauvais

lố bịch, vô lý
Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ lố bịch trước mặt mọi người.
qui est rare, remarquable, ou hors du commun

phi thường, xuất sắc
Màn trình diễn này xuất sắc nhờ chất lượng của nó.
qui est difficile ou impossible à supporter

không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi
Tiếng ồn liên tục này không thể chịu đựng được.
qui inspire une forte aversion ou dégoût

đáng ghét, ghê tởm
Anh ấy đã đưa ra những nhận xét đáng ghét trong cuộc họp.
qui a peu ou pas d'importance

không đáng kể, vô nghĩa
Vấn đề có vẻ không đáng kể nhưng có thể gây ra biến chứng.
qui est très commun, sans originalité

tầm thường, phổ biến
Những vấn đề tầm thường đôi khi có thể rất phiền toái.
sans particularité, médiocre ou banal

bình thường, tầm thường
Tôi đã mua một cái bình bình thường để cắm hoa.
qui attire l'attention par son importance

nổi bật, đáng chú ý
Các đặc điểm nổi bật của hiện tượng này.
réservé à une personne, un groupe ou un usage particulier

độc quyền, riêng biệt
Khách sạn cung cấp các dãy phòng độc quyền với tầm nhìn ra biển.
très fort, puissant ou extrême en degré

mãnh liệt, dữ dội
Bộ phim đã mang đến cho chúng tôi những cảm xúc mãnh liệt.
qui a une grande force physique

mạnh mẽ, cường tráng
Cô ấy có cánh tay khỏe nhờ bơi lội.
d'une manière très forte ou intense, souvent en parlant de blessures ou de conséquences

nặng nề, nghiêm trọng
Cô ấy đã bị ốm nặng vào mùa đông này.
qui semble incroyable ou extraordinaire

tuyệt vời, phi thường
Cảnh quan này tuyệt vời để xem.
qui suscite l'admiration ou l'émerveillement, très beau ou agréable

tuyệt vời, kỳ diệu
Cô ấy đã nhận được một món quà tuyệt vời cho sinh nhật của mình.
qui dépasse ce qui est habituel ou normal

phi thường, đặc biệt
Phong cảnh này thực sự phi thường.
