Trình độ A1 - Sở Thích và Giải Trí
Ở đây, bạn học các từ cho sở thích và giải trí như bóng đá, thể thao, khiêu vũ và bơi lội, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Eine kurze Reise oder Fahrt zum Spaß oder zur Erholung

chuyến tham quan, chuyến đi chơi
Zeit ohne Arbeit oder Pflicht

thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi
Ein Spiel mit einem Ball, bei dem zwei Teams Tore schießen

bóng đá, túc cầu
Etwas, das man in der Freizeit gern macht

sở thích, thú vui
Körperliche Aktivität, die zur Gesundheit oder Unterhaltung dient

thể thao, hoạt động thể thao
Eine Gruppe von Menschen mit gemeinsamen Interessen

câu lạc bộ, hội
Längere Fußwanderungen in der Natur unternehmen

đi bộ đường dài, đi dạo trong thiên nhiên
Etwas ansehen, meist ein Gebäude oder einen Ort

thăm quan, thăm viếng