Trình độ A1 - Tính từ thông dụng
Học các tính từ tiếng Đức thường dùng để miêu tả người, đồ vật, địa điểm và các tình huống hằng ngày. Với vốn từ vựng trình độ A1 này, bạn có thể miêu tả đặc điểm, bày tỏ ý kiến đơn giản và tạo ra những câu đa dạng hơn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Etwas, das von selbst oder durch eine Maschine funktioniert

tự động, tự động
Anh ấy có một chiếc đồng hồ đeo tay tự động.
Mit sofortiger Zahlung in Geld

bằng tiền mặt, trả tiền mặt
Hóa đơn phải được thanh toán bằng tiền mặt.
Schnell und mit Zeitdruck

vội vàng, khẩn cấp
Đây là một vấn đề khẩn cấp.
Bereit für etwas

sẵn sàng, hoàn thành
Các tài liệu đã sẵn sàng để ký.
Nicht bekannt

ngoại quốc, không quen thuộc
Hành vi của anh ấy đối với tôi thật xa lạ.
Freundlich, warm und aufrichtig

chân thành, nồng nhiệt
Lời mời nghe rất chân thành.
Nicht mehr funktionsfähig

hỏng, không hoạt động
Bóng đèn hỏng.
Was man tun oder erreichen kann

có thể, khả thi
Tất cả các màu sắc có thể đều có sẵn.
Das unmittelbar Folgende in einer Reihe

tiếp theo
Ai là người tiếp theo ?
Nach der erwarteten oder üblichen Zeit

muộn, trễ
Chuyến tàu đã có một lần đến muộn.
von großer Bedeutung

quan trọng, có ý nghĩa
Nicht mehr lebend

đã chết, đã qua đời
Nhiều người đã chết vì căn bệnh.
Am höchsten in Qualität, Leistung oder Wert

tốt nhất, xuất sắc nhất
Anh ấy luôn cố gắng hết sức mình trong buổi tập.
Von großer Höhe

cao, chót vót
Ngọn núi cao hơn 2.000 mét cao.
Mit der Kultur eines Landes, Volkes oder einer Gesellschaft verbunden

văn hóa, văn hóa
Cô ấy nghiên cứu nhân học văn hóa.
