Trình độ A1 - Trạng từ thông dụng
Học các trạng từ tiếng Đức thông dụng giúp câu đơn giản trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Vốn từ vựng trình độ A1 này giúp bạn bổ sung thông tin về thời gian, cách thức, tần suất và các hoàn cảnh khác, đồng thời hiểu các cuộc hội thoại hằng ngày tốt hơn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Fragewort nach dem Grund oder der Ursache

tại sao
Tại sao bạn làm điều đó?
Fragt nach Art und Weise

như thế nào, bằng cách nào
Làm sao bạn tên là gì?
Fragewort für Mengen mit unzählbaren Nomen

bao nhiêu, mấy
Tôi không biết bao nhiêu sữa còn lại.
Zeigt eine logische Folge an

vì vậy
Tôi bị đau đầu, vì vậy tôi uống thuốc.
nicht genau

khoảng
Chúng tôi gặp nhau khoảng 15 giờ.
Drückt Bedauern oder Enttäuschung aus

thật không may
Thật không may, chúng tôi không còn sữa nữa.
Zeigt eine persönliche Vorliebe oder Wahl an

tốt hơn, thích hơn
Tôi thà ở nhà hơn.
Zeigt eine Begrenzung oder Einschränkung

chỉ
Chúng tôi chỉ muốn giúp đỡ.
Drückt eine Möglichkeit oder Unsicherheit aus

có lẽ, có thể
Có lẽ tôi sẽ đi tàu.
Wieder zum Ausgangspunkt kommen

trở lại, lùi lại
Anh ấy trả lại cuốn sách về.
Ohne fremde Hilfe

một mình, tự mình
Đứa trẻ chơi một mình.
In großem Ausmaß oder großer Menge

nhiều, rất nhiều
Cô ấy có nhiều tiền.
Mit Freude

một cách vui vẻ, với niềm vui
Anh ấy thích đi xe đạp.
Größere Menge oder zusätzlich

nhiều hơn, thêm nữa
Chúng tôi cần nhiều thời gian hơn.
Am häufigsten vorkommend oder geschehend

thường xuyên nhất, thông thường
Thông thường, tôi ở nhà vào lúc 18 giờ.
