Trình độ A1 - Tính Từ Trái Nghĩa
Ở đây, bạn học các tính từ trái nghĩa như trẻ/già, lớn/nhỏ và nhanh/chậm, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
In frühem Lebensalter

trẻ, trẻ
Những người trẻ học nhanh chóng.
Nicht verheiratet

độc thân, chưa kết hôn
Anh trai tôi độc thân, nhưng chị gái tôi đã kết hôn.
Durch Ehe verbunden

đã kết hôn, hôn nhân
Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.
Zum Geschlecht der Frauen gehörend

nữ
Các người tham gia nữ chiếm đa số.
Von geringer räumlicher Ausdehnung

nhỏ, bé
Cô ấy có bàn tay nhỏ.
Von beträchtlicher Größe oder Ausmaß

lớn
Đó là một cái bàn lớn.
Von geringer räumlicher Ausdehnung

ngắn, ngắn gọn
Vui lòng viết một tin nhắn ngắn.
Nicht richtig

sai, không đúng
Đó là một sai lầm, nhưng không phải ý định sai.
In kurzer Zeit

nhanh, mau
Đó là một câu trả lời nhanh chóng !
Mit hoher Lautstärke

ồn ào, lớn tiếng
Tivi ồn ào hơn radio.
Kaum hörbar

yên lặng, tĩnh lặng
Xin hãy yên lặng, những người khác đã ngủ rồi.
Mit viel Mühe verbunden

khó, gian nan
Tiếng Đức khó học.
Nicht geschlossen

mở, có thể tiếp cận
Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ đến 18 giờ.
Nicht geöffnet

đóng, khép
Ngân hàng đóng cửa vào cuối tuần.