pattern

Trình độ A1 - Tính Từ Trái Nghĩa

Ở đây, bạn học các tính từ trái nghĩa như trẻ/già, lớn/nhỏ và nhanh/chậm, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
A1 Stufe
jung
jung
[Tính từ]

In frühem Lebensalter

trẻ, trẻ

trẻ, trẻ

Ex: Junge Menschen lernen schnell. 

Những người trẻ học nhanh chóng.

alt
alt
[Tính từ]

Nicht mehr neu

cũ, già

cũ, già

Ex: Das ist ein altes Gebäude. 

Đó là một tòa nhà .

ledig
ledig
[Tính từ]

Nicht verheiratet

độc thân, chưa kết hôn

độc thân, chưa kết hôn

Ex: Mein Bruder ist ledig, aber meine Schwester ist verheiratet. 

Anh trai tôi độc thân, nhưng chị gái tôi đã kết hôn.

verheiratet
verheiratet
[Tính từ]

Durch Ehe verbunden

đã kết hôn, hôn nhân

đã kết hôn, hôn nhân

Ex: Sie ist mit einem Arzt verheiratet. 

Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.

männlich
männlich
[Tính từ]

Zum Geschlecht von Männern oder Jungen gehörend

Ex: Der Hund ist männlich. 
weiblich
weiblich
[Tính từ]

Zum Geschlecht der Frauen gehörend

nữ

nữ

Ex: Die weiblichen Teilnehmer waren in der Mehrheit. 

Các người tham gia nữ chiếm đa số.

klein
klein
[Tính từ]

Von geringer räumlicher Ausdehnung

nhỏ, bé

nhỏ, bé

Ex: Sie hat kleine Hände. 

Cô ấy có bàn tay nhỏ.

groß
groß
[Tính từ]

Von beträchtlicher Größe oder Ausmaß

lớn

lớn

Ex: Das ist ein großer Tisch. 

Đó là một cái bàn lớn.

kurz
kurz
[Tính từ]

Von geringer räumlicher Ausdehnung

ngắn, ngắn gọn

ngắn, ngắn gọn

Ex: Schreib bitte eine kurze Nachricht. 

Vui lòng viết một tin nhắn ngắn.

lang
lang
[Tính từ]

Nicht kurz

dài, dài

dài, dài

Ex: Wir hatten eine lange Reise. 

Chúng tôi đã có một chuyến đi dài.

falsch
falsch
[Tính từ]

Nicht richtig

sai, không đúng

sai, không đúng

Ex: Es war ein Fehler, aber keine falsche Absicht. 

Đó là một sai lầm, nhưng không phải ý định sai.

richtig
richtig
[Tính từ]

Ohne Fehler

đúng, chính xác

đúng, chính xác

Ex: Das ist die richtige Schreibweise. 
schnell
schnell
[Tính từ]

In kurzer Zeit

nhanh, mau

nhanh, mau

Ex: Das war eine schnelle Antwort! 

Đó là một câu trả lời nhanh chóng !

langsam
langsam
[Tính từ]

Nicht schnell

chậm

chậm

Ex: Langsam sprechen, bitte! 

Hãy nói chậm lại, làm ơn!

laut
laut
[Tính từ]

Mit hoher Lautstärke

ồn ào, lớn tiếng

ồn ào, lớn tiếng

Ex: Der Fernseher ist lauter als das Radio. 

Tivi ồn ào hơn radio.

leise
leise
[Tính từ]

Kaum hörbar

yên lặng, tĩnh lặng

yên lặng, tĩnh lặng

Ex: Bitte sei leise, die anderen schlafen schon. 

Xin hãy yên lặng, những người khác đã ngủ rồi.

leicht
leicht
[Tính từ]

Nicht schwer

nhẹ, dễ

nhẹ, dễ

Ex: Der Koffer ist leicht zu tragen. 

Vali nhẹ để mang theo.

schwer
schwer
[Tính từ]

Mit viel Mühe verbunden

khó, gian nan

khó, gian nan

Ex: Deutsch ist schwer zu lernen. 

Tiếng Đức khó học.

geöffnet
geöffnet
[Tính từ]

Nicht geschlossen

mở, có thể tiếp cận

mở, có thể tiếp cận

Ex: Das Geschäft ist von 9 bis 18 Uhr geöffnet. 

Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ đến 18 giờ.

geschlossen
geschlossen
[Tính từ]

Nicht geöffnet

đóng, khép

đóng, khép

Ex: Die Bank ist am Wochenende geschlossen. 

Ngân hàng đóng cửa vào cuối tuần.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek