pattern

Trình độ A1 - Trạng từ thời gian

Hãy học các trạng từ chỉ thời gian quan trọng trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt khi nào hoặc bao lâu một điều gì đó xảy ra. Vốn từ vựng trình độ A1 này giúp bạn nói chính xác hơn về thói quen, quá khứ, hiện tại và các trình tự thời gian đơn giản.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
A1 Stufe
früher
früher
[Trạng từ]

In der Vergangenheit liegend

trước đây

trước đây

Ex: Wir sind früher oft gereist. 

Chúng tôi đã đi du lịch rất nhiều trước đây.

wann
wann
[Trạng từ]

Fragewort für Zeitpunkte oder Zeitangaben

khi nào, vào lúc nào

khi nào, vào lúc nào

Ex: Wann beginnt der Film? 

Khi nào bộ phim bắt đầu?

später
später
[Trạng từ]

Zu einem nachfolgenden Zeitpunkt

sau này, về sau

sau này, về sau

Ex: Das kann ich später erledigen. 

Tôi có thể giải quyết việc đó sau.

dann
dann
[Trạng từ]

Gibt an, was danach passiert

sau đó, rồi

sau đó, rồi

Ex: Ich rufe dich morgen an, dann reden wir. 

Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai, sau đó chúng ta nói chuyện.

bald
bald
[Trạng từ]

In naher Zukunft

sớm, chẳng mấy chốc

sớm, chẳng mấy chốc

Ex: Es wird bald dunkel. 

Sẽ tối sớm.

gerade
gerade
[Trạng từ]

in diesem Moment oder kurz zuvor

Ex: Gerade hat es geklingelt. 
jetzt
jetzt
[Trạng từ]

In diesem Moment

bây giờ, ngay bây giờ

bây giờ, ngay bây giờ

Ex: Wir müssen jetzt gehen. 

Chúng ta phải đi ngay bây giờ.

zurzeit
zurzeit
[Trạng từ]

Im Moment, nicht dauerhaft

hiện tại, lúc này

hiện tại, lúc này

Ex: Sie arbeitet zurzeit als Kellnerin. 

Cô ấy hiện tại đang làm việc như một phục vụ bàn.

sofort
sofort
[Trạng từ]

Ohne Verzögerung

ngay lập tức

ngay lập tức

Ex: Er hat sofort geantwortet. 

Anh ấy đã trả lời ngay lập tức.

gestern
gestern
[Trạng từ]

Am Tag vor heute

hôm qua, ngày hôm trước

hôm qua, ngày hôm trước

Ex: Wir haben uns gestern getroffen. 

Chúng tôi đã gặp nhau hôm qua.

heute
heute
[Trạng từ]

An diesem Tag

hôm nay, trong ngày này

hôm nay, trong ngày này

Ex: Was machst du heute? 

Bạn đang làm gì hôm nay ?

morgen
morgen
[Trạng từ]

Der Tag nach heute

ngày mai, hôm sau

ngày mai, hôm sau

Ex: Wir fliegen morgen nach Paris. 

Chúng tôi bay ngày mai đến Paris.

immer
immer
[Trạng từ]

Zu jeder Zeit oder sehr oft

luôn luôn, thường xuyên

luôn luôn, thường xuyên

Ex: Sie ist immer freundlich. 

Cô ấy luôn luôn thân thiện.

oft
oft
[Trạng từ]

Viele Male oder in vielen Fällen

thường xuyên, nhiều lần

thường xuyên, nhiều lần

Ex: Wir essen oft Pizza. 

Chúng tôi thường xuyên ăn pizza.

nie
nie
[Trạng từ]

Zu keinem Zeitpunkt

không bao giờ, chẳng bao giờ

không bao giờ, chẳng bao giờ

Ex: Ich habe nie von diesem Film gehört. 

Tôi chưa bao giờ nghe nói về bộ phim này.

lange
lange
[Trạng từ]

Für einen großen Zeitraum

lâu, trong thời gian dài

lâu, trong thời gian dài

Ex: Hast du lange gebraucht? 

Bạn có mất lâu không?

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek