Trình độ A2 - Tính Từ Trái Nghĩa
Học các cặp tính từ tiếng Đức quan trọng có nghĩa trái ngược nhau và mở rộng vốn từ vựng trình độ A2 của bạn. Những từ này giúp bạn diễn đạt sự khác biệt và so sánh, đồng thời mô tả con người, đồ vật và tình huống chính xác hơn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Nicht genug Geld oder Besitz haben

nghèo
Cô ấy giúp đỡ những đứa trẻ nghèo.
Mit viel Geld oder Besitz

giàu có, phong lưu
Anh ấy đến từ một gia đình giàu có.
Mit viel Kraft oder Energie

mạnh mẽ, cường tráng
Cô ấy có cánh tay mạnh mẽ.
Mit wenig Kraft oder Energie

yếu, suy nhược
Giọng nói của anh ấy yếu và nhẹ nhàng.
Fest oder nicht leicht zu brechen oder zu ändern

cứng, rắn
Cuốn sách được đóng bìa cứng.
Nicht hart, leicht zu drücken oder zu biegen

mềm, mềm mại
Phô mai đã trở nên mềm.
Mit sehr hoher Temperatur

nóng, nóng bỏng
Súp quá nóng để ăn.
Mit niedriger Temperatur

lạnh, lạnh
Hôm nay bên ngoài rất lạnh.
Ohne Inhalt oder ohne Menschen

trống rỗng, vắng vẻ
Căn phòng hoàn toàn trống rỗng.
Mit etwas ganz gefüllt

đầy, tràn đầy
Lịch trình của anh ấy hôm nay đầy.
Mit Wasser oder Feuchtigkeit bedeckt

ẩm ướt, ướt
Tôi đã bị ướt.
Ohne Feuchtigkeit oder Wasser

khô, khô cằn
Quần áo cuối cùng đã khô.
Ohne gute Wirkung

tiêu cực, bất lợi
Những bình luận tiêu cực ảnh hưởng đến đội.
Mit guter Wirkung

tích cực, có lợi
Xét nghiệm đã dương tính.
Gesetzlich oder durch eine Regel gestattet

được phép, cho phép
Chụp ảnh được cho phép trong bảo tàng.
Besonders eilig oder wichtig

khẩn cấp, cấp bách
Email này khẩn cấp!
Lustig oder merkwürdig im Sinne von Lachen erregend

hài hước, buồn cười
Hành vi kỳ lạ.
Sehr schlecht oder unangenehm

kinh khủng, tồi tệ
Bộ phim kinh khủng nhàm chán.