pattern

Trình độ A2 - Tính từ cần thiết

Ở đây, bạn học các tính từ cần thiết như quan trọng, tốt, xấu và mới, được chuẩn bị cho người học trình độ A2.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
A2 Stufe
betrunken
betrunken
[Tính từ]

Nicht mehr nüchtern, weil man Alkohol getrunken hat

say, ngà ngà

say, ngà ngà

Ex: Sie hat sich betrunken gefühlt. 

Cô ấy cảm thấy say.

freiwillig
freiwillig
[Tính từ]

Aus freiem Willen und ohne Zwang

tự nguyện, tự giác

tự nguyện, tự giác

Ex: Ich habe das freiwillig gemacht. 

Tôi đã làm điều đó tự nguyện.

hässlich
hässlich
[Tính từ]

Nicht schön im Aussehen

xấu xí, khó coi

xấu xí, khó coi

Ex: Hässliche Gebäude verderben die Stadt. 

Những tòa nhà xấu xí làm hỏng thành phố.

schwanger
schwanger
[Tính từ]

Mit einem Kind im Bauch

có thai, mang thai

có thai, mang thai

Ex: Wir haben erfahren, dass Anna schwanger ist. 

Chúng tôi đã biết rằng Anna có thai.

verrückt
verrückt
[Tính từ]

Nicht normal im Verhalten oder sehr ungewöhnlich

điên, khùng

điên, khùng

Ex: Sie benimmt sich völlig verrückt. 

Cô ấy cư xử hoàn toàn điên rồ.

wach
wach
[Tính từ]

Nicht schlafend

thức, tỉnh

thức, tỉnh

Ex: Die Kinder waren die ganze Nacht wach. 

Những đứa trẻ đã thức suốt đêm.

privat
privat
[Tính từ]

Nicht öffentlich

riêng tư, cá nhân

riêng tư, cá nhân

Ex: Sie spricht nie über ihr privates Leben. 

Cô ấy không bao giờ nói về cuộc sống riêng tư của mình.

offen
offen
[Tính từ]

Nicht geschlossen, zugänglich

mở, có thể tiếp cận

mở, có thể tiếp cận

Ex: Die Geschäfte sind noch offen. 

Các cửa hàng vẫn còn mở.

deutlich
deutlich
[Tính từ]

Klar erkennbar oder verständlich

rõ ràng, minh bạch

rõ ràng, minh bạch

Ex: Das ist ein deutlicher Unterschied. 

Đây là một sự khác biệt rõ ràng.

dunkel
dunkel
[Tính từ]

Ohne oder mit wenig Licht

tối, tăm tối

tối, tăm tối

Ex: Im Wald wird es früh dunkel. 

Trong rừng, trời tối sớm.

verschieden
verschieden
[Tính từ]

Nicht gleich in Art oder Form

khác nhau, đa dạng

khác nhau, đa dạng

Ex: Die beiden Autos sind völlig verschieden. 

Hai chiếc xe hoàn toàn khác nhau.

eigen
eigen
[Tính từ]

Zu einer Person oder Sache gehörend

riêng, cá nhân

riêng, cá nhân

Ex: Sie hat ihren eigenen Stil. 

Cô ấy có phong cách riêng của mình.

eng
eng
[Tính từ]

Mit wenig Platz oder schmal in der Form

chật, bó sát

chật, bó sát

Ex: Ich brauche ein weniger enges Hemd. 

Tôi cần một chiếc áo sơ mi ít chật hơn.

nötig
nötig
[Tính từ]

Erforderlich oder unverzichtbar für etwas

cần thiết, không thể thiếu

cần thiết, không thể thiếu

Ex: Ist eine Operation wirklich nötig? 

Một ca phẫu thuật có thực sự cần thiết không?

gefährlich
gefährlich
[Tính từ]

Mit Risiko oder möglichem Schaden verbunden

nguy hiểm, rủi ro

nguy hiểm, rủi ro

Ex: Die Lage ist momentan sehr gefährlich. 

Tình hình hiện tại rất nguy hiểm.

genau
genau
[Tính từ]

Mit großer Präzision

chính xác, tỉ mỉ

chính xác, tỉ mỉ

Ex: Er ist sehr genau bei der Arbeit. 

Anh ấy rất chính xác trong công việc.

natürlich
natürlich
[Tính từ]

Aus der Natur, nicht künstlich verändert

tự nhiên, tự nhiên

tự nhiên, tự nhiên

Ex: Sie benutzt natürliche Kosmetik. 

Cô ấy sử dụng mỹ phẩm tự nhiên.

sauber
sauber
[Tính từ]

Frei von Schmutz oder Unordnung

sạch sẽ, gọn gàng

sạch sẽ, gọn gàng

Ex: Nach dem Putzen war die Küche sauber. 

Sau khi dọn dẹp, nhà bếp đã sạch sẽ.

toll
toll
[Tính từ]

Sehr gut oder beeindruckend

tuyệt vời, ấn tượng

tuyệt vời, ấn tượng

Ex: Das Essen schmeckt toll. 

Thức ăn có vị tuyệt vời.

modern
modern
[Tính từ]

Nicht altmodisch

hiện đại, tân thời

hiện đại, tân thời

Ex: Die Technologie ist hochmodern. 

Công nghệ siêu hiện đại.

nah
nah
[Tính từ]

Nicht weit entfernt

gần, sát

gần, sát

Ex: Wir sind schon sehr nah am Ziel. 

Chúng tôi đã rất gần mục tiêu.

erste
erste
[Tính từ]

Die Nummer eins in einer Reihenfolge

thứ nhất, đầu tiên

thứ nhất, đầu tiên

Ex: Die erste Frage war einfach. 

Câu hỏi đầu tiên rất dễ.

zweite
zweite
[Tính từ]

Die Nummer zwei in einer Reihenfolge

thứ hai

thứ hai

Ex: Die zweite Straße rechts. 

Con đường thứ hai bên phải.

dritte
dritte
[Tính từ]

Die Nummer drei in einer Reihenfolge

thứ ba, thứ ba (tính từ)

thứ ba, thứ ba (tính từ)

Ex: Er ist der dritte in der Familie. 

Anh ấy là người thứ ba trong gia đình.

vierte
vierte
[Tính từ]

Die Nummer vier in einer Reihenfolge

thứ tư, thứ tư

thứ tư, thứ tư

Ex: Die vierte Aufgabe war schwer. 

Nhiệm vụ thứ tư rất khó.

direkt
direkt
[Tính từ]

Ohne Umweg oder Unterbrechung verlaufend

trực tiếp

trực tiếp

Ex: Das ist der direkte Weg zum Bahnhof. 

Đây là con đường trực tiếp đến nhà ga.

langweilig
langweilig
[Tính từ]

Verursacht Langeweile oder Interesseverlust

nhàm chán, tẻ nhạt

nhàm chán, tẻ nhạt

Ex: Manchmal finde ich das Buch langweilig. 

Đôi khi, tôi thấy cuốn sách nhàm chán.

sicher
sicher
[Tính từ]

Frei von Zweifel

chắc chắn, xác định

chắc chắn, xác định

Ex: Sie ist sicher, dass sie recht hat. 

Cô ấy chắc chắn rằng mình đúng.

elektrisch
elektrisch
[Tính từ]

Mit Strom betrieben oder durch Elektrizität verursacht

điện, điện

điện, điện

Ex: Dieses Gerät funktioniert nur mit elektrischem Strom. 

Thiết bị này chỉ hoạt động với dòng điện điện.

schriftlich
schriftlich
[Tính từ]

In Form von geschriebenem Text vorhanden oder gemacht

bằng văn bản, dưới dạng viết

bằng văn bản, dưới dạng viết

Ex: Sie gab eine schriftliche Antwort. 

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời bằng văn bản.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek