Trình độ A2 - Trạng từ chỉ nơi chốn
Học các trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt vị trí, hướng, khoảng cách và chuyển động chính xác hơn. Vốn từ vựng trình độ A2 này giúp bạn mô tả địa điểm và tuyến đường cũng như hiểu thông tin không gian tốt hơn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Auf der gegenüberliegenden Seite

đối diện, bên kia
Trạm xe buýt nằm đối diện.
In eine Richtung entfernt vom Sprecher

đằng kia, về phía đó
Đặt cái ghế ở đó.
In Richtung nach hinten

lùi lại, về phía sau
Anh ta ngã về phía sau xuống sàn.
An der vorderen Stelle oder Richtung

phía trước, ở phía trước
Phía trước không còn chỗ trống nào nữa.
In Richtung nach vorne

về phía trước
Anh ta ngã khi nhảy về phía trước.
An allen Orten

khắp nơi, mọi nơi
Những đứa trẻ chơi khắp nơi trong vườn.
Beschreibt, dass etwas an keinem Ort zu finden ist

không ở đâu, không nơi nào
Anh ta không ở đâu để thấy.
Im Inneren eines Gebäudes oder geschlossenen Raumes

bên trong, trong nhà
Bên trong, có mùi cà phê.
An einem Ort, der sich innerhalb eines Raumes, Gebäudes oder Gegenstands befindet

bên trong, trong
Vui lòng ở bên trong cho đến khi mưa tạnh.
An der äußeren Seite oder Oberfläche

bên ngoài, ở ngoài
Nhìn ra ngoài !
An einem Ort, der sich im vorderen Bereich oder an der Front befindet

phía trước, ở đằng trước
Sân khấu được dựng ngay phía trước.
An einem unbestimmten oder nicht genau bekannten Ort

ở đâu đó, tại một nơi nào đó
Chúng tôi sẽ gặp nhau một lúc nào đó và ở đâu đó.
An einem anderen Ort als dem eigenen Zuhause oder Arbeitsplatz

ở ngoài, bên ngoài
Anh ấy qua đêm bên ngoài tại nhà bạn bè.
