Trình độ B1 - Truyền thông và Báo chí
Ở đây, bạn học các từ về truyền thông và báo chí như truyền thông, phỏng vấn, quảng cáo và báo chí, được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Eine kurze Anzeige in Zeitung, Zeitschrift oder online

quảng cáo, tin rao vặt
Cô ấy đăng một quảng cáo để bán chiếc xe cũ của mình.
Eine regelmäßig erscheinende Zeitschrift mit Artikeln, Bildern und Berichten zu verschiedenen Themen

tạp chí, tập san
Tôi đã đăng ký một tạp chí khoa học.
Technische Mittel oder Plattformen zur Verbreitung von Informationen, z. B. Fernsehen, Internet, Zeitungen

truyền thông, phương tiện truyền thông
Vai trò của truyền thông rất quan trọng trong một nền dân chủ.
Werbung, die darauf abzielt, Produkte oder Dienstleistungen bekannt zu machen

quảng cáo, lời quảng cáo
Trong thành phố có nhiều bảng quảng cáo.
Ein Unternehmen oder eine Station, die Fernseh- oder Radiosendungen produziert und ausstrahlt

kênh, đài
Tôi đã chuyển kênh.
Ein Gespräch, bei dem eine Person einer anderen Fragen stellt, meist für die Medien

cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn
Cô ấy đang thực hiện một cuộc phỏng vấn về cuốn sách mới của mình.
Ein ausführlicher, oft persönlicher Bericht über ein aktuelles Ereignis oder ein bestimmtes Thema

phóng sự, phóng sự
Phóng viên đã thực hiện một phóng sự về cuộc sống ở nước ngoài.
Eine neue Information oder Nachricht, die bisher noch nicht bekannt war

tin tức, thông tin mới
Tôi có tin tốt cho bạn!
Ein Bild, eine Zeichnung oder Grafik, die etwas darstellt

hình minh họa, hình ảnh
Vui lòng xem hình minh họa ở trang 10.
Eine ausgestrahlte Folge oder Produktion im TV oder Radio

chương trình phát sóng, chương trình
Hôm nay có chương trình nào về môi trường không?
Eine Nachricht oder Information über etwas, das passiert ist

báo cáo, tin tức
Tôi đã nhận được một thông báo trên điện thoại của mình.
Eine Folge von zusammenhängenden Sendungen im Fernsehen

loạt phim truyền hình
Khi nào tập tiếp theo của loạt phim ra mắt?
Ein Fernsehsender, über den Programme ausgestrahlt werden

kênh, kênh truyền hình
Kênh nào bạn muốn xem?
Alle Zeitungen, Zeitschriften und Medien, die Nachrichten veröffentlichen

báo chí, truyền thông
Nhiều nhà báo làm việc trong báo chí.
Informationen oder Signale über Medien verbreiten

phát sóng
Kênh chỉ truyền tin tức.
Ein Gerät zum Anschauen von Sendungen

truyền hình, tivi
Tivi đặt trong phòng khách.
Maßnahme, um für ein Produkt oder eine Dienstleistung Interesse zu wecken

quảng cáo, thông báo
Công ty làm rất nhiều quảng cáo trên internet.
Gerät zum Anzeigen von Bildern oder Text

màn hình, màn hình máy tính
Màn hình rất lớn.
Ein Gerät zum Aufnehmen von Fotos oder Videos

máy ảnh, máy quay phim
Máy ảnh này có chức năng phóng to.
Etwas bewusst und aufmerksam beobachten, ohne selbst einzugreifen

xem, quan sát
Tôi có thể quan sát bạn khi bạn làm việc không?
Ein kleines Heft mit Informationen

tờ rơi, sách nhỏ
Trong tờ rơi có ghi giờ mở cửa.