pattern

Trình độ B1 - Tính từ thời gian và tần suất

Ở đây, bạn học các tính từ về thời gian và tần suất như đồng thời, liên tục, hiện tại và thông thường, được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
B1 Stufe
gleichzeitig
gleichzeitig
[Tính từ]

Zur selben Zeit stattfindend oder erfolgend

đồng thời, cùng lúc

đồng thời, cùng lúc

Ex: Gleichzeitige Aufgaben können den Fokus beeinträchtigen. 

Các nhiệm vụ đồng thời có thể ảnh hưởng đến sự tập trung.

dauernd
dauernd
[Tính từ]

Ohne Unterbrechung wiederkehrend oder anhaltend

liên tục, thường xuyên

liên tục, thường xuyên

Ex: Dauernder Lärm macht mich nervös. 

Tiếng ồn liên tục làm tôi lo lắng.

ständig
ständig
[Tính từ]

Ohne Pause oder häufig wiederkehrend

liên tục, thường xuyên

liên tục, thường xuyên

Ex: Ständiger Kontakt ist nicht immer notwendig. 

Liên lạc liên tục không phải lúc nào cũng cần thiết.

heutig
heutig
[Tính từ]

Die gegenwärtige Zeit oder den aktuellen Tag betreffend

hiện đại, của ngày hôm nay

hiện đại, của ngày hôm nay

Ex: Die heutige Mode ist sehr unterschiedlich. 

Thời trang hiện tại rất khác biệt.

früh
früh
[Tính từ]

Eine erste oder beginnende Phase betreffend

ban đầu

ban đầu

Ex: Das ist ein frühes Stadium der Krankheit. 

Đó là giai đoạn đầu của bệnh.

aktuell
aktuell
[Tính từ]

Der momentanen Situation entsprechend

hiện tại, đương thời

hiện tại, đương thời

Ex: Sein Wissen ist nicht mehr aktuell. 

Kiến thức của anh ấy không còn cập nhật nữa.

endgültig
endgültig
[Tính từ]

Dauerhaft und unumkehrbar

dứt khoát, không thể đảo ngược

dứt khoát, không thể đảo ngược

Ex: Das Kapitel ist endgültig geschlossen. 

Chương này đã được đóng lại một cách dứt khoát.

vorläufig
vorläufig
[Tính từ]

Nicht endgültig

tạm thời, lâm thời

tạm thời, lâm thời

Ex: Die vorläufigen Ergebnisse werden morgen veröffentlicht. 

Kết quả tạm thời sẽ được công bố vào ngày mai.

zukünftig
zukünftig
[Tính từ]

In der Zeit, die noch kommt

tương lai, sắp tới

tương lai, sắp tới

Ex: Die Firma plant ihre zukünftige Strategie. 

Công ty đang lên kế hoạch cho chiến lược tương lai của mình.

voraussichtlich
voraussichtlich
[Tính từ]

Auf Grundlage von Informationen oder Berechnungen erwartet

dự kiến, có khả năng

dự kiến, có khả năng

Ex: Das voraussichtliche Lieferdatum des Projekts ist nächste Woche. 

Ngày giao hàng dự kiến của dự án là tuần tới.

üblich
üblich
[Tính từ]

Was allgemein gebräuchlich oder normal ist

thông thường, thường lệ

thông thường, thường lệ

Ex: Smartphones sind heute üblicher als Festnetztelefone. 

Điện thoại thông minh ngày nay phổ biến hơn điện thoại cố định.

typisch
typisch
[Tính từ]

Etwas, das häufig vorkommt oder charakteristisch für eine Person oder Gruppe ist

điển hình, đặc trưng

điển hình, đặc trưng

Ex: Diese Reaktion war typisch für ihn. 

Phản ứng đó là điển hình đối với anh ấy.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek