Trình độ B2 - Nỗi Sợ và Chứng Ám Ảnh
Học từ vựng tiếng Đức về nỗi sợ, ám ảnh, lo lắng và những phản ứng thể chất hoặc cảm xúc điển hình trước nỗi sợ. Những từ trình độ B2 này giúp bạn mô tả chính xác hơn các loại sợ hãi khác nhau và ảnh hưởng của chúng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein starkes Gefühl von Angst oder Besorgnis

sợ hãi, nỗi sợ
Mặc dù sợ hãi, anh ấy đã hành động dũng cảm.
Plötzliche, starke Angst in einer gefährlichen oder stressigen Situation

hoảng loạn, sợ hãi
Khi chuông báo động vang lên, tôi lập tức cảm thấy hoảng loạn.
Eine Entscheidung, die hauptsächlich aus Angst oder Unsicherheit getroffen wird

quyết định dựa trên nỗi sợ, lựa chọn xuất phát từ lo lắng
Quyết định dựa trên nỗi sợ hãi đã ngăn cản anh ta nắm bắt những cơ hội mới.
Ein starkes Gefühl von Angst, Schrecken oder Entsetzen

kinh hoàng, sợ hãi
Cô ấy kể về những kinh hoàng mà cô ấy đã trải qua.
Ein plötzliches, starkes Gefühl von Angst oder Entsetzen

nỗi kinh hoàng, sự sợ hãi
Nỗi kinh hoàng của vụ tai nạn đã ở lại trong ký ức cô ấy rất lâu.
Angst vor engen, geschlossenen Räumen oder großen offenen Plätzen

chứng sợ không gian hẹp, chứng sợ không gian mở
Anh ấy tránh đám đông lớn vì chứng sợ không gian hẹp.
Von Angst oder Scheu geprägt

nhút nhát, sợ hãi
Con chó có vẻ sợ hãi trước tiếng ồn lớn.
Eine tiefgreifende seelische Verletzung durch ein belastendes Erlebnis

chấn thương tâm lý, tổn thương tinh thần
Tâm lý trị liệu giúp xử lý một chấn thương.
Mut und die Fähigkeit, keine Angst zu zeigen

sự không sợ hãi, lòng dũng cảm
Những người lính cứu hỏa hành động với sự dũng cảm lớn.
Mutiges Verhalten in schwierigen oder gefährlichen Situationen

lòng dũng cảm, sự can đảm
Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi giải cứu đứa trẻ.
Die Angst vor engen oder geschlossenen Räumen

chứng sợ không gian hẹp, nỗi sợ không gian kín
Anh ấy tránh tàu điện ngầm vì chứng sợ không gian hẹp của mình.
Ein plötzlicher, intensiver Anfall von Angst mit körperlichen Symptomen wie Herzrasen, Atemnot oder Schwindel

cơn hoảng loạn, cơn hoảng sợ
Các bài tập thở thường giúp ích trong một cơn hoảng loạn.
