Goethe-Zertifikat A1 - Tin nhắn và cuộc gọi điện thoại
Học từ vựng và cách diễn đạt tiếng Đức cho các cuộc gọi điện thoại, tin nhắn, danh bạ và giao tiếp đơn giản để bạn có thể hiểu và xử lý các tình huống giao tiếp điển hình ở trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Mit jemandem über das Telefon sprechen

gọi điện thoại, nói chuyện qua điện thoại
Tôi có thể gọi điện nhanh được không?
Anrufen bedeutet, jemanden per Telefon zu kontaktieren

gọi điện, gọi
Anh ấy đã không gọi điện cho tôi hôm qua.
Ein Gerät, das Telefonanrufe aufnimmt, wenn niemand abhebt

máy trả lời tự động, hộp thư thoại
Vui lòng nói vào máy trả lời tự động sau tiếng bíp.
Eine offizielle Mitteilung, die öffentlich bekanntgegeben wird

thông báo, tuyên bố
Thông báo sắp đến ngay.
Eine offizielle Lautsprecheransage für viele Personen

thông báo loa, thông báo công cộng
Thông báo đã giải thích sự chậm trễ.
Informationen oder Hilfe

thông tin, tin tức
Bạn có thể cho tôi thông tin không?
Wichtige Fakten oder Nachrichten über etwas

thông tin, tin tức
Tôi có thể tìm thông tin về các khóa học ở đâu?
Unterstützung oder etwas, das jemandem in einer schwierigen Situation hilft

sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Cảnh sát cung cấp trợ giúp trong các vụ tai nạn.
Etwas oder jemanden zu einem anderen Ort bringen lassen

gửi, chuyển
Bạn có thể gửi cho tôi bức ảnh không?
Eine digitale Nachricht, die man per Internet verschickt

thư điện tử, email
Cô ấy gửi email với một tệp đính kèm.
Ein geschriebener Text, der an jemanden gesendet wird

thư, bức thư
Cô ấy đã nhận được một lá thư.
Eine kleine Marke zum Bezahlen von Postsendungen

tem thư, con tem
Tôi có thể mua tem ở đâu?
Person oder Firma, die etwas schickt

người gửi, bên gửi
Người gửi trả cước phí bưu chính.
Ein Bild, das mit einer Kamera gemacht wird

ảnh, hình
Cho tôi xem ảnh của bạn!
Ein schriftlicher oder mündlicher Vorschlag, an etwas teilzunehmen

lời mời, giấy mời
Lời mời đến qua đường bưu điện.
Ein freundlicher Wunsch, um jemandem zu gratulieren

lời chúc mừng, lời khen
Chúc mừng! Bạn đã vượt qua bài kiểm tra.
Eine höfliche Form der Ansprache in einem Brief oder Gespräch

lời chào, cách xưng hô
Ở Đức, có nhiều cách xưng hô lịch sự.
