Chứng chỉ Goethe A2 - Giao tiếp và Tin nhắn
Học từ vựng và cách diễn đạt tiếng Đức cho các cuộc trò chuyện, cuộc gọi điện thoại, tin nhắn, email và thông báo, đồng thời cải thiện vốn từ vựng của bạn cho giao tiếp hàng ngày trong các tình huống riêng tư và thực tế.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
ein Gespräch über das Telefon

cuộc gọi điện thoại, cuộc điện thoại
Cuộc gọi rất quan trọng.
Ein Gerät zum Sprechen mit jemandem, der weit weg ist

điện thoại, máy điện thoại
Điện thoại màu đỏ cũ.
Ein tragbares Telefon, das man überall benutzen kann

điện thoại di động, điện thoại cầm tay
Nhiều thanh thiếu niên ngày nay sử dụng điện thoại di động.
ein elektronischer Speicher für Nachrichten, besonders für Sprachnachrichten auf dem Telefon
Eine Telefonnummer in ein Telefon eingeben

quay số, bấm số
Vui lòng quay số 110.
Auf eine Frage oder Anfrage reagieren und eine Antwort geben

trả lời, đáp lại
Giáo viên trả lời tất cả câu hỏi của học sinh.
Jemanden per Telefon oder anderer Kommunikationsmethode kontaktieren

gọi
Sếp của tôi thường gọi điện cho tôi vào cuối tuần.
mit jemandem Verbindung aufnehmen, zum Beispiel per Telefon, E-Mail oder Nachricht
Im Internet oder per Handy Nachrichten schreiben und sich unterhalten

trò chuyện trực tuyến
Cô ấy thích trò chuyện trực tuyến trên mạng xã hội.
Informationen, die mündlich, schriftlich oder digital übermittelt werden

tin tức, tin nhắn
Bạn đã nghe tin tức mới nhất chưa ?
Eine kurze schriftliche Information zur Erinnerung

ghi chú, lưu ý
Anh ấy ghi chú trong giờ học.
Eine Karte, die man aus dem Urlaub oder von besonderen Orten als Gruß verschickt

bưu thiếp, thiếp bưu điện
Nhiều người sưu tầm bưu thiếp cũ như một sở thích.
Sich mit Worten ausdrücken

nói chuyện
Anh ấy nói nhiều, nhưng nói ít.
Mit jemandem reden, oft freundlich und locker

trò chuyện, nói chuyện
Họ trò chuyện về thời tiết.
Aufmerksam hören, was jemand sagt

lắng nghe chăm chú, chú ý lắng nghe
Những đứa trẻ chăm chú lắng nghe câu chuyện.
Ein Abschiedsgruß am Telefon

tạm biệt, hẹn gặp lại
Người đàn ông nói một cách thân thiện: Tạm biệt !
Ein höflicher Abschiedsgruß

Tạm biệt, Hẹn gặp lại
Tạm biệt! Hẹn sớm gặp lại!