Từ vựng tiếng Đức được sắp xếp theo chủ đề
Deutscher Wortschatz nach Themen geordnet
Học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề. Khám phá các từ phù hợp và mở rộng vốn từ vựng tiếng Đức của bạn một cách có mục tiêu với Langeek.
Cơ Thể và Sức Khỏe
Körper und Gesundheit
Danh sách từ vựng về cơ thể con người, các hệ cơ quan, triệu chứng, bệnh tật, thói quen lành mạnh và chăm sóc y tế.
14 Bài học
354 từ ngữ
2G 58phút
0%
0%
0%
14 Bài học
354 từ ngữ
2G 58phút
Động vật
Tiere
Wortschatzliste zu Tieren, ihren Körperteilen, Lebensräumen, Verhaltensweisen, Fortpflanzung, Ernährung und Pflege.
18 Bài học
486 từ ngữ
4G 4phút
0%
0%
0%
18 Bài học
486 từ ngữ
4G 4phút
Quần áo và Thời trang
Kleidung und Mode
Danh sách từ vựng về quần áo và thời trang, bao gồm các thuật ngữ về trang phục, phụ kiện, chất liệu, họa tiết, kiểu dáng và hành vi tiêu dùng.
23 Bài học
561 từ ngữ
4G 41phút
0%
0%
0%
23 Bài học
561 từ ngữ
4G 41phút
Nguyên liệu và Nấu ăn
Zutaten und Kochen
Danh sách từ vựng về nguyên liệu và nấu ăn, bao gồm các thuật ngữ về thực phẩm, gia vị, dụng cụ nhà bếp và phương pháp chế biến.
17 Bài học
496 từ ngữ
4G 9phút
0%
0%
0%
17 Bài học
496 từ ngữ
4G 9phút
Ăn uống và Phục vụ
Essen, Trinken und Servieren
Danh sách từ vựng về ăn uống và phục vụ, bao gồm các thuật ngữ về món ăn, đồ uống, hương vị, độ đặc, dinh dưỡng và ẩm thực.
12 Bài học
314 từ ngữ
2G 38phút
0%
0%
0%
12 Bài học
314 từ ngữ
2G 38phút
Nghệ thuật và Thủ công
Kunst und Handwerk
Danh sách từ vựng về nghệ thuật và thủ công, bao gồm các thuật ngữ về màu sắc, hình dạng, vật liệu, kỹ thuật, thiết kế và biểu đạt nghệ thuật.
14 Bài học
414 từ ngữ
3G 28phút
0%
0%
0%
14 Bài học
414 từ ngữ
3G 28phút
Nghệ thuật biểu diễn và Văn học
Darstellende Künste und Literatur
Danh sách từ vựng về sân khấu và nhà hát, bao gồm các thuật ngữ về biểu diễn, thiết kế sân khấu, đạo cụ, các hình thức sân khấu, dàn dựng và kịch nghệ.
17 Bài học
441 từ ngữ
3G 41phút
0%
0%
0%
17 Bài học
441 từ ngữ
3G 41phút