mùa đông
Con tôi mong đợi được nhận quà trong những ngày nghỉ đông.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mùa đông
Con tôi mong đợi được nhận quà trong những ngày nghỉ đông.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
sương mù
Khu rừng trông bí ẩn trong đêm sương mù.
nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.
có gió
Tóc của cô ấy bị rối vì thời tiết gió.
có mây
Tôi không thể nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì trời quá nhiều mây vào ban đêm.
đóng băng
Anh ấy đặt tay vào túi để bảo vệ chúng khỏi cơn gió lạnh buốt.
tuyết rơi
Trời bắt đầu tuyết rơi khi họ đang ở trên đỉnh dốc trượt tuyết.
cơn bão
Anh ấy đã trú ẩn trong một hang động trong cơn bão bất ngờ.
ánh nắng mặt trời
Khu vườn phát triển mạnh dưới ánh nắng mặt trời dồi dào.
nhiệt độ
Cô ấy đã kiểm tra nhiệt độ của lò nướng trước khi đặt bánh vào bên trong.
sấm
Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm từ xa và biết rằng một cơn bão đang đến gần.
ướt
Giày của anh ấy bị ướt sau khi đi qua vũng nước.
sương mù
Thành phố bị bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc sau cơn mưa.
ấm
Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.
mùa thu
Tổ chức làm việc để khám phá những bí mật chính phủ đã bị giấu kín khỏi công chúng.
mùa xuân
Nhiều người dọn dẹp mùa xuân để dọn dẹp nhà cửa.
mùa hè
Tôi thích đi dã ngoại trong công viên và tận hưởng thời tiết đẹp vào mùa hè.