khảo sát
Theo cuộc khảo sát, hầu hết sinh viên thích học trực tuyến.
Tại đây, bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Nghe - Phần 1 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 15 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khảo sát
Theo cuộc khảo sát, hầu hết sinh viên thích học trực tuyến.
mua
Các nền tảng trực tuyến cung cấp cách thức thuận tiện để các cá nhân mua sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
không hài lòng
Những khách hàng không hài lòng đã phàn nàn về những khiếm khuyết của sản phẩm.
chuyến đi trong ngày
Gia đình tôi thích thực hiện những chuyến đi trong ngày đến các công viên quốc gia gần đó để đi bộ đường dài và khám phá vẻ đẹp tự nhiên của khu vực chúng tôi.
trước hết
Trước hết, chúng ta cần thiết lập mục tiêu rõ ràng trước khi tiến lên.
ngày nghỉ
Vì đó là ngày nghỉ của anh ấy, anh ấy quyết định dành nó để thư giãn và theo đuổi sở thích.
vé theo mùa
Anh ấy sử dụng vé theo mùa của mình để xem mọi buổi biểu diễn tại nhà hát.
vé khứ hồi
Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều riêng biệt.
giảm giá
Họ đã áp dụng giảm giá cho quần áo mùa trước để nhường chỗ cho hàng mới về.
giá trị đồng tiền
Nhà hàng này phục vụ các bữa ăn chất lượng cao, khiến nó trở thành giá trị đồng tiền tuyệt vời.
khiếu nại
Khách hàng đã gửi một khiếu nại chính thức về dịch vụ kém mà cô ấy gặp phải trong chuyến thăm gần đây đến cửa hàng.
trước
Cô ấy đã đặt vé máy bay trước để có được ưu đãi tốt nhất.
lên kế hoạch trước
Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho kỳ nghỉ của mình để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
quầy vé
Phòng vé mở cửa một giờ trước khi sự kiện bắt đầu.
hàng đợi
Hàng xe ô tô tại cửa hàng drive-thru kéo dài quanh khu phố.
(of a machine, equipment, or device) not working correctly and needing repair or maintenance to function properly
đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
phản hồi
Giáo viên đã đưa ra phản hồi mang tính xây dựng để giúp cải thiện kỹ năng viết của anh ấy.
chạy
Ngày mai, tàu sẽ chạy theo lịch trình điều chỉnh do bảo trì đường ray vào sáng sớm.
đằng sau
Báo cáo bị chậm và cần được hoàn thành ngay lập tức.
ghi chép
Việc ghi lại các sự kiện chính trong bản tóm tắt là rất quan trọng để dễ tham khảo.
an object or installation designed to perform a specific function or provide convenience
đúng cách
sân ga
Cô ấy đứng ở rìa sân ga, nhìn đoàn tàu đang đến.