Sách English File - Trung cấp - Bài học 10A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10A trong sách giáo trình English File Intermediate, như "sách bìa mềm", "buồng điện thoại", "thần đồng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Trung cấp
paperback [Danh từ]
اجرا کردن

sách bìa mềm

Ex: The bookstore had a vast selection of paperbacks , catering to a variety of interests and genres .

Hiệu sách có một lựa chọn rộng lớn các sách bìa mềm, phục vụ cho nhiều sở thích và thể loại khác nhau.

book [Danh từ]
اجرا کردن

sách

Ex: I love reading books ; they transport me to different worlds and ignite my imagination .

Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.

cover [Danh từ]
اجرا کردن

bìa

Ex: As the storm approached , the family rushed to find a cover for their picnic setup to protect it from the rain .

Khi cơn bão đến gần, gia đình vội vã tìm vật che đậy cho bữa picnic của họ để bảo vệ nó khỏi mưa.

child prodigy [Danh từ]
اجرا کردن

thần đồng

Ex: The child prodigy stunned the audience with her complex piano performance at only six years old .

Thần đồng đã làm kinh ngạc khán giả với màn trình diễn piano phức tạp của mình khi mới sáu tuổi.

car manufacturer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà sản xuất ô tô

Ex: The car manufacturer announced the launch of its new electric vehicle line .

Nhà sản xuất ô tô đã công bố ra mắt dòng xe điện mới của mình.

desk [Danh từ]
اجرا کردن

bàn làm việc

Ex: My computer is placed on the desk in the office .

Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.

lamp [Danh từ]
اجرا کردن

đèn

Ex: The antique lamp in the living room added a cozy glow to the space .

Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.

songwriter [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: As a talented songwriter , she has written hits for many famous artists .

Là một nhạc sĩ tài năng, cô ấy đã viết nhiều bài hát hit cho nhiều nghệ sĩ nổi tiếng.

phone box [Danh từ]
اجرا کردن

buồng điện thoại

Ex: The old red phone box stood as a nostalgic symbol in the city center .

Chiếc buồng điện thoại màu đỏ cũ kỹ đứng như một biểu tượng hoài niệm ở trung tâm thành phố.