miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Xem trước trong sách giáo trình Summit 1A, như "keo kiệt", "tiết kiệm", "chi tiêu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
chi tiêu
Thói quen chi tiêu của anh ấy đã được xem xét kỹ lưỡng trong cuộc kiểm toán.
phong cách
Phong cách giảng dạy của anh ấy làm cho các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.
người tiêu xài hoang phí
Nhà hàng phục vụ những người tiêu tiền lớn, cung cấp các bữa ăn gourmet và dịch vụ độc quyền.
tiết kiệm
Một du khách tiết kiệm, cô ấy luôn tìm kiếm chỗ ở thân thiện với ngân sách.
a stingy or miserly person who is unwilling to spend or share money