Sách Summit 2B - Đơn vị 9 - Bài học 2
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 2 trong sách giáo trình Summit 2B, như "cấy ghép", "nhân bản", "kỹ thuật di truyền", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
(of ideas, products, etc.) creative and unlike anything else that exists

sáng tạo, đổi mới
Nhóm đã giới thiệu một chiến lược tiếp thị đổi mới chưa từng được thử nghiệm trước đây.
the application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry

công nghệ, kỹ thuật
Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong hiệu quả của các nhà máy hiện đại.
extremely small

nhỏ xíu, tí hon
Những con kiến nhỏ bé đã làm việc cùng nhau để mang một mẩu vụn lớn.
a very small piece of semiconductor, used to make a complicated electronic circuit or integrated circuit

chip, mạch tích hợp
Máy tính ngừng hoạt động do chip bị hỏng.
a device or material inserted into the body, often for medical or technological purposes, such as a computer chip

cấy ghép, thiết bị cấy ghép
Cấy ghép lưu trữ thông tin y tế cho các trường hợp khẩn cấp.
the study of working with incredibly tiny materials and devices to create new technologies and applications

công nghệ nano, công nghệ vật liệu nano
Những tiến bộ trong công nghệ nano đã cách mạng hóa ngành điện tử.
far away in space or distant in position

xa xôi, hẻo lánh
Hòn đảo xa xôi ở Thái Bình Dương không có người ở.
a medical practice that involves cutting open a body part in order to repair, remove, etc. an organ

phẫu thuật
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để sửa chữa dây chằng bị rách ở đầu gối.
the scientific process of creating an identical or near-identical copy of a living organism, cell, or DNA sequence through asexual reproduction or genetic engineering techniques

nhân bản
Các cuộc tranh luận đạo đức thường nảy sinh liên quan đến nhân bản con người.
an artificial environment generated by a computer that makes the user think what they are seeing or hearing is real, by using a special headphone and a helmet that displays the generated environment

thực tế ảo, thế giới ảo
Cô ấy đeo tai nghe thực tế ảo để bắt đầu mô phỏng.
the science or process of deliberately modifying the features of a living organism by changing its genetic information

kỹ thuật di truyền, biến đổi gen
Những tiến bộ trong kỹ thuật kỹ thuật di truyền, như CRISPR-Cas9, đã cách mạng hóa lĩnh vực này bằng cách cho phép chỉnh sửa chính xác các trình tự DNA.
a field of science that deals with creating programs able to learn or copy human behavior

trí tuệ nhân tạo, AI
Trí tuệ nhân tạo đã cải thiện độ chính xác của dự báo thời tiết.
