Sách Four Corners 3 - Bài 5 Bài học D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 Bài D trong sách giáo khoa Four Corners 3, như "hấp dẫn", "phong cảnh", "biên giới", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 3
wonder [Danh từ]
اجرا کردن

sự ngạc nhiên

Ex: He felt a sense of wonder as he learned about the mysteries of the ocean .

Anh ấy cảm thấy một cảm giác ngạc nhiên khi tìm hiểu về những bí ẩn của đại dương.

natural [Tính từ]
اجرا کردن

tự nhiên

Ex:

Tài nguyên thiên nhiên của đất nước bao gồm than đá, khí đốt và dầu mỏ.

fascinating [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: Her storytelling abilities are fascinating , drawing listeners in with every word .

Khả năng kể chuyện của cô ấy hấp dẫn, lôi cuốn người nghe từng lời.

breathtaking [Tính từ]
اجرا کردن

ngoạn mục

Ex: Standing on the edge of the cliff , we were greeted by a breathtaking panorama of the vast ocean stretching out before us .

Đứng trên bờ vực, chúng tôi được chào đón bằng một khung cảnh ngoạn mục của đại dương rộng lớn trải dài trước mặt.

landscape [Danh từ]
اجرا کردن

an area of scenery visible in a single view

Ex: Rolling hills and forests created a picturesque landscape .
wide [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: His shoulders were wide , giving him a strong and imposing presence .

Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.

deep [Tính từ]
اجرا کردن

sâu

Ex: Can you tell me how deep this well is before we lower the bucket ?

Bạn có thể cho tôi biết cái giếng này sâu bao nhiêu trước khi chúng ta thả cái xô xuống không?

border [Danh từ]
اجرا کردن

biên giới

Ex: Smugglers frequently attempt to cross goods illegally through remote areas along the border .

Những kẻ buôn lậu thường xuyên cố gắng vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp qua các khu vực xa xôi dọc theo biên giới.

dangerous [Tính từ]
اجرا کردن

nguy hiểm

Ex: He was driving at a dangerous speed on the highway .

Anh ấy đang lái xe với tốc độ nguy hiểm trên đường cao tốc.

flat [Tính từ]
اجرا کردن

phẳng

Ex: The artist painted a flat horizon with a beautiful sunset .

Nghệ sĩ đã vẽ một đường chân trời phẳng với hoàng hôn đẹp.

cornfield [Danh từ]
اجرا کردن

cánh đồng ngô

Ex: The farmer plowed the cornfield in preparation for planting .

Người nông dân cày cánh đồng ngô để chuẩn bị gieo trồng.

steam [Danh từ]
اجرا کردن

hơi nước

Ex: The old train moved forward , powered by steam from its engine .

Đoàn tàu cũ tiến về phía trước, được cung cấp năng lượng bởi hơi nước từ động cơ của nó.

to crack [Động từ]
اجرا کردن

nứt

Ex: The painter noticed the old canvas beginning to crack , indicating the need for restoration .

Họa sĩ nhận thấy tấm vải cũ bắt đầu nứt, cho thấy cần phải phục hồi.

volcano [Danh từ]
اجرا کردن

núi lửa

Ex: The island is home to an active volcano .

Hòn đảo là nơi có một núi lửa đang hoạt động.

harbor [Danh từ]
اجرا کردن

cảng

Ex: The ships docked in the harbor to avoid the storm approaching from the open sea .

Những con tàu đã cập bến để tránh cơn bão đang đến từ biển khơi.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

colorful [Tính từ]
اجرا کردن

đầy màu sắc

Ex: The artist used a colorful palette to create a vibrant and dynamic artwork .

Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu sặc sỡ để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và năng động.

coral reef [Danh từ]
اجرا کردن

rạn san hô

Ex: Snorkeling over a coral reef is an unforgettable experience .

Lặn với ống thở trên một rạn san hô là một trải nghiệm khó quên.

gorgeous [Tính từ]
اجرا کردن

lộng lẫy

Ex: The bride was radiant and gorgeous on her wedding day .

Cô dâu rạng rỡ và lộng lẫy trong ngày cưới của mình.

tropical [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt đới

Ex: The tropical climate of Hawaii allows for the growth of exotic fruits like pineapples and bananas .

Khí hậu nhiệt đới của Hawaii cho phép trồng các loại trái cây kỳ lạ như dứa và chuối.

among [Giới từ]
اجرا کردن

giữa

Ex: He stood out among the crowd , his brightly colored shirt catching everyone 's attention .

Anh ấy nổi bật giữa đám đông, chiếc áo sơ mi màu sắc rực rỡ của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.

coast [Danh từ]
اجرا کردن

bờ biển

Ex: The north coast is less developed and perfect for nature lovers .

Bờ biển phía bắc ít phát triển hơn và hoàn hảo cho những người yêu thiên nhiên.

loud [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The loud music from the party kept me awake all night .

Âm nhạc lớn từ bữa tiệc khiến tôi thức trắng đêm.

planet [Danh từ]
اجرا کردن

hành tinh

Ex:

Các nhà khoa học nghiên cứu bầu khí quyển của sao Hỏa, hành tinh đỏ.

northern lights [Danh từ]
اجرا کردن

cực quang

Ex:

Cực quang được tạo ra bởi các hạt tích điện từ mặt trời tương tác với từ trường của Trái đất.

exactly [Trạng từ]
اجرا کردن

chính xác

Ex: She followed the recipe exactly , ensuring the dish turned out perfectly .

Cô ấy làm theo công thức chính xác, đảm bảo món ăn hoàn hảo.

bright [Tính từ]
اجرا کردن

sáng

Ex: She turned on the bright overhead light to illuminate the room .

Cô ấy bật đèn sáng trên trần để chiếu sáng căn phòng.

flashing [Tính từ]
اجرا کردن

nhấp nháy

Ex:

Những ánh đèn nhấp nháy trên sân khấu đã thêm phần phấn khích cho buổi biểu diễn.

shape [Danh từ]
اجرا کردن

hình dạng

Ex: The company logo is a distinctive hexagonal shape that represents unity and strength .

Logo của công ty là một hình lục giác đặc biệt tượng trưng cho sự đoàn kết và sức mạnh.

North Pole [Danh từ]
اجرا کردن

Bắc Cực

Ex: Santa Claus is said to live at the North Pole with his reindeer .

Người ta nói rằng ông già Noel sống ở Bắc Cực với những con tuần lộc của mình.

view [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The hotel room had a stunning view of the beach .

Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bãi biển.