mối quan hệ
Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với anh chị em của mình và thường xuyên gặp họ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 2 - 2B trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "mối quan hệ", "hẹn hò", "đính hôn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mối quan hệ
Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với anh chị em của mình và thường xuyên gặp họ.
hẹn hò
to legally become someone's wife or husband
to start loving someone deeply
gặp
Họ đã gặp nhau lần đầu tiên tại một bữa tiệc của một người bạn chung.
chia tay
Tôi ngay lập tức chia tay với bạn trai khi phát hiện ra anh ta lừa dối tôi.
hẹn hò
Anh ấy đang hẹn hò với người mà anh ấy gặp ở chỗ làm.
đã ly hôn
Cô ấy thích nghi với cuộc sống như một người phụ nữ ly hôn bằng cách tập trung vào sự nghiệp và sở thích của mình.