Sách Face2Face - Trung cấp tiền - Đơn vị 11 - 11A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - 11A trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "chuyển khoản", "hoạt động", "tin nhắn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2Face - Trung cấp tiền
car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hơi

Ex: My father 's car needs an oil change .

Xe của bố tôi cần thay dầu.

accident [Danh từ]
اجرا کردن

tai nạn

Ex: She dropped the vase , but it was just an accident .

Cô ấy làm rơi chiếc bình, nhưng đó chỉ là một tai nạn.

to book [Động từ]
اجرا کردن

đặt

Ex: She booked a hotel room in advance to ensure she had a place to stay during her vacation .

Cô ấy đã đặt một phòng khách sạn trước để đảm bảo có chỗ ở trong kỳ nghỉ của mình.

holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

paid [Tính từ]
اجرا کردن

được trả lương

Ex: The workers were happy to receive their paid overtime .

Các công nhân rất vui khi nhận được tiền làm thêm giờ được trả lương của họ.

اجرا کردن

to contact or telephone someone to have a conversation or communicate information

Ex:
to get [Động từ]
اجرا کردن

nhận được

Ex: Did you get any interesting gifts for your birthday ?

Bạn có nhận được món quà thú vị nào cho sinh nhật không?

message [Danh từ]
اجرا کردن

tin nhắn

Ex: I left a message for my friend on her voicemail .

Tôi đã để lại một tin nhắn cho bạn tôi trên hộp thư thoại của cô ấy.

check [Danh từ]
اجرا کردن

séc

Ex: I wrote a check to my child 's school for the field trip fee .

Tôi đã viết một tấm séc cho trường học của con tôi để thanh toán phí chuyến đi thực tế.

bank account [Danh từ]
اجرا کردن

tài khoản ngân hàng

Ex: The bank account balance was higher than expected after the deposit .

Số dư tài khoản ngân hàng cao hơn dự kiến sau khi gửi tiền.

to transfer [Động từ]
اجرا کردن

chuyển giao

Ex: The artist chose to transfer the copyright of his artwork to a museum for preservation and public display .

Nghệ sĩ đã chọn chuyển nhượng bản quyền tác phẩm nghệ thuật của mình cho một bảo tàng để bảo tồn và trưng bày công khai.

money [Danh từ]
اجرا کردن

tiền

Ex:

Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiền tiêu vặt mỗi tuần.

operation [Danh từ]
اجرا کردن

ca phẫu thuật

Ex: After the operation , the patient was monitored closely in the recovery room for any complications .

Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ trong phòng hồi sức để phát hiện bất kỳ biến chứng nào.

to lose [Động từ]
اجرا کردن

mất

Ex: The town lost power during the blackout .

Thị trấn đã mất điện trong thời gian cúp điện.

job [Danh từ]
اجرا کردن

công việc

Ex: He is studying hard to get a good job in the future .

Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.