Sách Total English - Sơ cấp - Bài 7 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Starter, như "lái xe", "thời gian rảnh", "dễ dàng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
to cook [Động từ]
اجرا کردن

nấu ăn

Ex: My sister skillfully cooks a flavorful curry for dinner .

Chị tôi khéo léo nấu một món cà ri ngon cho bữa tối.

to dance [Động từ]
اجرا کردن

nhảy múa

Ex:

Họ đã nhảy xung quanh đống lửa trong chuyến đi cắm trại.

to drive [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: I usually drive to school , but today I 'm taking the bus .

Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: In the café , a jazz trio was playing .

Trong quán cà phê, một bộ ba jazz đang chơi.

piano [Danh từ]
اجرا کردن

đàn piano

Ex: I love playing the piano and composing my own melodies .

Tôi thích chơi piano và sáng tác những giai điệu của riêng mình.

to sing [Động từ]
اجرا کردن

hát

Ex: During the car ride , they sang to keep themselves entertained .

Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.

to speak [Động từ]
اجرا کردن

nói

Ex: Please speak louder so everyone in the room can hear you .

Xin hãy nói to hơn để mọi người trong phòng có thể nghe thấy bạn.

French [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Pháp

Ex: He speaks French fluently because he lived in Paris for three years .

Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy vì đã sống ở Paris ba năm.

animal [Danh từ]
اجرا کردن

động vật

Ex: In the zoo , you can see various animals like giraffes , zebras , and monkeys .

Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.

computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính

Ex: I use my computer to browse the internet and check emails .

Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.

computer program [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình máy tính

Ex: The computer program helps users edit photos easily .

Chương trình máy tính giúp người dùng dễ dàng chỉnh sửa ảnh.

amazing [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She baked an amazing cake for her friend 's birthday party .

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.

ability [Danh từ]
اجرا کردن

khả năng

Ex: She demonstrated her ability to speak three languages fluently .

Cô ấy đã thể hiện khả năng nói trôi chảy ba ngôn ngữ.

to understand [Động từ]
اجرا کردن

hiểu

Ex: She has a unique way of explaining things that makes it easy to understand complex topics .

Cô ấy có một cách giải thích độc đáo giúp dễ dàng hiểu các chủ đề phức tạp.

kiss [Danh từ]
اجرا کردن

nụ hôn

Ex: He stole a playful kiss on her nose , eliciting a giggle that echoed through the room .

Anh ta đánh cắp một nụ hôn tinh nghịch trên mũi cô, khiến cô bật cười khúc khích vang khắp phòng.

to trust [Động từ]
اجرا کردن

tin tưởng

Ex: The manager often trusts the team to make informed decisions .

Người quản lý thường tin tưởng nhóm để đưa ra quyết định sáng suốt.

free time [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian rảnh

Ex: He spends his free time playing guitar and writing songs .

Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.

easy [Tính từ]
اجرا کردن

dễ dàng

Ex: Understanding the concept was easy ; the teacher explained it clearly .

Hiểu khái niệm đó rất dễ dàng; giáo viên đã giải thích rõ ràng.

everyone [Đại từ]
اجرا کردن

mọi người

Ex: Everyone in the neighborhood attended the community meeting to discuss the new park .

Mọi người trong khu phố đã tham dự cuộc họp cộng đồng để thảo luận về công viên mới.

twin [Danh từ]
اجرا کردن

sinh đôi

Ex: My twin and I were both named after our grandparents .

Tôi và anh/chị em sinh đôi của tôi đều được đặt tên theo ông bà của chúng tôi.