Tổng hợp Tiếng Anh Trung cấp sơ cấp "Bài 11 - Bài 2" Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "kênh", "pop-up", "công cụ tìm kiếm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
blog [Danh từ]
اجرا کردن

blog

Ex: The tech blog provides daily updates on the latest gadgets and software .

Blog công nghệ cung cấp cập nhật hàng ngày về các thiết bị và phần mềm mới nhất.

channel [Danh từ]
اجرا کردن

kênh

Ex: The local channel airs a mix of community events , weather updates , and locally produced programs .

Kênh địa phương phát sóng hỗn hợp các sự kiện cộng đồng, cập nhật thời tiết và chương trình sản xuất tại địa phương.

commercial [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: She starred in a commercial for a popular brand of shampoo .

Cô ấy đóng vai chính trong một quảng cáo cho một thương hiệu dầu gội đầu phổ biến.

computer game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi máy tính

Ex: The new computer game features stunning graphics and exciting levels .

Trò chơi máy tính mới có đồ họa tuyệt đẹp và các cấp độ thú vị.

email [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

Ex: I 'm still waiting for a response to my email from yesterday .

Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.

documentary [Danh từ]
اجرا کردن

phim tài liệu

Ex: She recommended a documentary about the civil rights movement .

Cô ấy đã giới thiệu một phim tài liệu về phong trào dân quyền.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: I got tickets to a drama at the city theater this weekend .

Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.

podcast [Danh từ]
اجرا کردن

podcast

Ex: They launched a new podcast about technology trends .

Họ đã ra mắt một podcast mới về xu hướng công nghệ.

pop-up [Danh từ]
اجرا کردن

cửa sổ bật lên

Ex: A pop-up notification appeared on his screen , reminding him of the upcoming meeting .

Một thông báo pop-up xuất hiện trên màn hình của anh ấy, nhắc nhở về cuộc họp sắp tới.

search engine [Danh từ]
اجرا کردن

công cụ tìm kiếm

Ex: The search engine displayed thousands of results in seconds .

Công cụ tìm kiếm hiển thị hàng ngàn kết quả trong vài giây.

soap opera [Danh từ]
اجرا کردن

phim truyền hình dài tập

Ex: The soap opera 's dramatic twists keep viewers coming back for more .

Những tình tiết kịch tính của phim truyền hình dài tập khiến khán giả quay trở lại xem thêm.

advertisement [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: Our company hired a famous actor for our next advertisement .

Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.