giàn khoan dầu
Các kỹ sư làm việc suốt ngày đêm trên giàn khoan dầu để đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Giao tiếp trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "giàn khoan dầu", "đập", "tấm năng lượng mặt trời", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giàn khoan dầu
Các kỹ sư làm việc suốt ngày đêm trên giàn khoan dầu để đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn.
trang trại gió
Họ đã xây dựng một trang trại gió ngoài khơi để tận dụng những cơn gió biển mạnh.
tấm năng lượng mặt trời
Họ quyết định đầu tư vào tấm pin mặt trời để giảm hóa đơn tiền điện.
thủy điện
Nhà máy thủy điện khổng lồ khai thác năng lượng của nước chảy qua các tuabin khổng lồ để sản xuất điện.
đập
Các kỹ sư đã thiết kế đập để tạo ra thủy điện.
năng lượng hạt nhân
Đất nước đang đầu tư vào năng lượng hạt nhân để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.