Sách Total English - Trung cấp cao - Bài 10 - Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Bài 10 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, chẳng hạn như "tiềm thức", "nghi ngờ", "sự tồn tại", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp cao
to believe [Động từ]
اجرا کردن

tin

Ex: For a long time , I believed his exaggerated tales of adventure .

Trong một thời gian dài, tôi đã tin những câu chuyện phiêu lưu phóng đại của anh ta.

intelligence [Danh từ]
اجرا کردن

trí thông minh

Ex: She demonstrated her intelligence by quickly understanding the difficult concept .

Cô ấy thể hiện trí thông minh của mình bằng cách nhanh chóng hiểu được khái niệm khó.

subconscious [Danh từ]
اجرا کردن

tiềm thức

Ex: Fears buried in the subconscious can affect daily behavior .

Những nỗi sợ được chôn vùi trong tiềm thức có thể ảnh hưởng đến hành vi hàng ngày.

psychologist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà tâm lý học

Ex: She conducted research as a psychologist to explore the impact of childhood trauma on adult behavior .

Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu với tư cách là một nhà tâm lý học để khám phá tác động của chấn thương thời thơ ấu đối với hành vi người lớn.

doubt [Danh từ]
اجرا کردن

nghi ngờ

Ex: His confidence wavered in the face of uncertainty , giving rise to doubt .
existence [Danh từ]
اجرا کردن

sự tồn tại

Ex: The existence of life on other planets remains one of the greatest scientific mysteries .

Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn là một trong những bí ẩn khoa học lớn nhất.

successful [Tính từ]
اجرا کردن

thành công

Ex: He had a successful career in the movie industry .

Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.

responsibility [Danh từ]
اجرا کردن

trách nhiệm

Ex: He was given the responsibility of organizing the event .

Anh ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.