Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5 - Bài 13

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5
abusive [Tính từ]
اجرا کردن

lạm dụng

Ex: He was arrested for his abusive behavior toward his family .

Anh ta bị bắt vì hành vi ngược đãi đối với gia đình mình.

pejorative [Tính từ]
اجرا کردن

miệt thị

Ex: The term became pejorative over time , losing its neutral tone .

Thuật ngữ trở nên mang tính miệt thị theo thời gian, mất đi giọng điệu trung lập.

consecutive [Tính từ]
اجرا کردن

liên tiếp

Ex: The company reported consecutive quarterly losses , leading to concerns among investors .

Công ty báo cáo thua lỗ quý liên tiếp, dẫn đến lo ngại giữa các nhà đầu tư.

conclusive [Tính từ]
اجرا کردن

kết luận

Ex: Despite their efforts , the researchers were unable to obtain conclusive results .

Mặc dù nỗ lực của họ, các nhà nghiên cứu không thể thu được kết quả dứt khoát.

lucrative [Tính từ]
اجرا کردن

sinh lợi

Ex: She started a lucrative online business selling handmade jewelry .

Cô ấy bắt đầu một doanh nghiệp trực tuyến sinh lợi bán đồ trang sức thủ công.

decisive [Tính từ]
اجرا کردن

quyết đoán

Ex: As a decisive manager , he never hesitated to make tough calls when needed .

Là một người quản lý quyết đoán, anh ấy không bao giờ ngần ngại đưa ra những quyết định khó khăn khi cần thiết.

diminutive [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ bé

Ex: She wore a diminutive pendant around her neck , a cherished keepsake from her grandmother .

Cô ấy đeo một mặt dây chuyền nhỏ xíu quanh cổ, một kỷ vật quý giá từ bà ngoại.

instructive [Tính từ]
اجرا کردن

có tính hướng dẫn

Ex: The instructive manual helped me assemble the furniture .

Cuốn sách hướng dẫn mang tính giáo dục đã giúp tôi lắp ráp đồ đạc.

furtive [Tính từ]
اجرا کردن

lén lút

Ex: His furtive movements made the guard suspicious .

Những cử động lén lút của anh ta khiến người bảo vệ nghi ngờ.

cumulative [Tính từ]
اجرا کردن

tích lũy

Ex: The student 's understanding of the subject grew through the cumulative study of each chapter .

Sự hiểu biết của học sinh về chủ đề tăng lên thông qua việc nghiên cứu tích lũy từng chương.

tentative [Tính từ]
اجرا کردن

tạm thời

Ex: The report offered a tentative conclusion , with more research needed to solidify the findings .

Báo cáo đưa ra kết luận tạm thời, cần thêm nghiên cứu để củng cố các phát hiện.

productive [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: Poor communication can be productive of misunderstandings .

Giao tiếp kém có thể tạo ra hiểu lầm.

conducive [Tính từ]
اجرا کردن

thuận lợi

Ex: Regular exercise and a balanced diet are conducive to good health .

Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng góp phần vào sức khỏe tốt.

massive [Tính từ]
اجرا کردن

đồ sộ

Ex: The whale was a massive creature , weighing several tons and measuring over 50 feet in length .

Cá voi là một sinh vật đồ sộ, nặng vài tấn và dài hơn 50 feet.