Từ vựng cho IELTS General (Điểm 5) - Sở Thích và Thói Quen
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sở thích và Thói quen cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the act or art of making pictures, using paints

hội họa
Các sinh viên đang học về lịch sử của hội họa trong lớp nghệ thuật của họ.
the activity or art of creating illustrations by a pen or pencil

vẽ, nghệ thuật vẽ
Anh ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng vẽ của mình.
the act of moving our body to music; a set of movements performed to music

khiêu vũ
Đoàn nghệ thuật đã biểu diễn một điệu nhảy ngoạn mục làm say mê khán giả.
the action of making music by using an instrument

sự chơi, sự biểu diễn
Giáo viên đã sửa kỹ thuật chơi của cô ấy.
the activity of taking care of trees, bushes, and flowers in a garden for pleasure

làm vườn
the act or process of looking at a written or printed piece and comprehending its meaning

đọc, việc đọc
Giáo viên quan sát khả năng đọc của học sinh trong buổi đọc thầm.
the activity or skill of making words on paper or a screen to express ideas or information

viết, sự viết
Viết giúp tổ chức ý tưởng của bạn.
the activity or sport of going upwards toward the top of a mountain or rock

leo núi
An toàn là rất quan trọng trong leo núi.
the sport or activity of riding a bicycle

môn đạp xe, đi xe đạp
Nhiều người thấy rằng đạp xe là một cách thú vị để giao lưu trong khi tập thể dục với bạn bè.
the act of walking in a way that is very fast and both feet are never on the ground at the same time, particularly as a sport

chạy
Anh ấy đã lập kỷ lục cá nhân mới trong sự kiện chạy vào cuối tuần.
something that you regularly do almost without thinking about it, particularly one that is hard to give up or stop doing

thói quen, tập quán
Cô ấy có thói quen viết nhật ký trước khi đi ngủ.
a task, especially a household one, that is done regularly

công việc nhà, việc vặt
Giặt quần áo là công việc nhà hàng tuần thường chiếm cả buổi chiều.
a mental or physical activity that helps keep our mind and body healthy

bài tập, hoạt động thể chất
Yoga là một bài tập tuyệt vời cho sự thư giãn và linh hoạt.
something that a person spends time doing, particularly to accomplish a certain purpose

hoạt động, sự chiếm dụng
Giải đố và câu đố có thể là một hoạt động thử thách nhưng kích thích.
a chain of actions that will help us reach our goals

kế hoạch, dự án
Nhóm đang làm việc trên một kế hoạch dự phòng để giải quyết các thách thức tiềm ẩn trong dự án.
a page or set of pages showing the days, weeks, and months of a particular year, especially one put on a wall

lịch, niên lịch
Họ có một lịch lớn trong phòng khách hiển thị ngày sinh nhật và ngày kỷ niệm của gia đình.
the time when one goes to bed or the assigned time for sleeping

giờ đi ngủ, thời gian ngủ
Sau một ngày dài, cô ấy không thể chờ đợi giờ đi ngủ để được nghỉ ngơi.
the first meal we have in the early hours of the day

bữa sáng
Những đứa trẻ thích thú với một bát ngũ cốc sô cô la cùng sữa lạnh và một ly nước cam cho bữa sáng.
a meal we eat in the middle of the day

bữa trưa, bữa ăn giữa ngày
Quán cà phê phục vụ một bữa trưa đặc biệt ngon miệng với cá hồi nướng và rau củ nướng.
the main meal of the day that we usually eat in the evening

bữa tối, bữa ăn tối
Chúng tôi đã gọi pizza mang về cho bữa tối dễ dàng.
an activity that we enjoy doing in our free time

sở thích, thú tiêu khiển
Họ thích đi bộ đường dài và khám phá thiên nhiên như một sở thích.
the act of moving our bodies through water with the use of our arms and legs, particularly as a sport

bơi lội
Chúng tôi có một hồ bơi trong sân sau để vui chơi vào mùa hè.
