tiền tệ
Giá trị của tiền tệ địa phương biến động dựa trên thị trường toàn cầu.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tài chính và Tiền tệ cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiền tệ
Giá trị của tiền tệ địa phương biến động dựa trên thị trường toàn cầu.
tiền mặt
Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.
đồng xu
Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận tiền xu, vì vậy anh ta phải lục lọi trong túi để tìm một ít tiền lẻ.
đô la
Cuốn sách tôi muốn có giá hai mươi lăm đô la trên trang web của hiệu sách.
bảng Anh
Cuốn sách có giá năm bảng trong hiệu sách.
đồng euro
Vé buổi hòa nhạc được định giá ba mươi euro mỗi vé.
xu
Tôi có một cái lọ ở nhà nơi tôi tích trữ tất cả những xu lẻ của mình.
đồng xu
Tôi có một đồng penny được đúc vào năm tôi sinh ra.
the ability to obtain goods, services, or funds based on trust, allowing payment to be deferred
thẻ tín dụng
Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.
tiền đặt cọc
Đại lý xe hơi yêu cầu một khoản đặt cọc lớn trước khi đặt hàng chiếc xe được tùy chỉnh.
ví
Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ ví của mình để mua một món ăn nhẹ.
séc
Tôi đã viết một tấm séc cho trường học của con tôi để thanh toán phí chuyến đi thực tế.
máy rút tiền tự động
Máy rút tiền tự động được đặt thuận tiện bên ngoài ngân hàng, cung cấp quyền truy cập 24/7 cho khách hàng.