pattern

Từ vựng cho IELTS General (Điểm 5) - Khuyến Khích và Nản Chí

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Khuyến khích và Nản lòng cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for General Training IELTS (5)
to persuade
to persuade
[Động từ]

to make a person do something through reasoning or other methods

thuyết phục, dụ dỗ

thuyết phục, dụ dỗ

Ex: He was easily persuaded by the idea of a weekend getaway .

Anh ấy dễ dàng bị thuyết phục bởi ý tưởng về một chuyến đi chơi cuối tuần.

to influence
to influence
[Động từ]

to have an effect on a particular person or thing

ảnh hưởng, tác động

ảnh hưởng, tác động

Ex: Parenting styles can influence a child 's emotional and social development .

Phong cách nuôi dạy con cái có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tình cảm và xã hội của trẻ.

to guide
to guide
[Động từ]

to direct or influence someone's motivation or behavior

hướng dẫn, định hướng

hướng dẫn, định hướng

Ex: The coach 's encouragement was crucial to guide the players ' motivation .

Sự động viên của huấn luyện viên là crucial để hướng dẫn động lực của các cầu thủ.

to inspire
to inspire
[Động từ]

to fill someone with the desire or motivation to do something, especially something creative or positive

truyền cảm hứng, động viên

truyền cảm hứng, động viên

Ex: The leader 's vision and determination inspired the team to overcome challenges .

Tầm nhìn và quyết tâm của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho đội vượt qua thách thức.

to manipulate
to manipulate
[Động từ]

to control or influence someone cleverly for personal gain or advantage

thao túng, ảnh hưởng

thao túng, ảnh hưởng

Ex: The cult leader manipulated his followers into believing he had divine powers and could lead them to enlightenment .

Thủ lĩnh giáo phái đã thao túng các tín đồ của mình để khiến họ tin rằng ông ta có quyền năng thần thánh và có thể dẫn dắt họ đến giác ngộ.

to convince
to convince
[Động từ]

to make someone do something using reasoning, arguments, etc.

thuyết phục, làm cho tin

thuyết phục, làm cho tin

Ex: Despite his fear of flying , she managed to convince her husband to accompany her on a trip to Europe .

Mặc dù sợ bay, cô ấy đã thuyết phục được chồng đi cùng mình trong chuyến du lịch châu Âu.

to impress
to impress
[Động từ]

to make someone admire and respect one

gây ấn tượng, làm khâm phục

gây ấn tượng, làm khâm phục

Ex: The intricate details of the architecture impressed tourists visiting the historic monument .

Những chi tiết phức tạp của kiến trúc đã gây ấn tượng với du khách tham quan di tích lịch sử.

to motivate
to motivate
[Động từ]

to make someone want to do something by giving them a reason or encouragement

động viên, khích lệ

động viên, khích lệ

Ex: The organization has successfully motivated individuals to participate in various charitable activities .

Tổ chức đã thành công trong việc động viên các cá nhân tham gia vào nhiều hoạt động từ thiện khác nhau.

to encourage
to encourage
[Động từ]

to persuade a person to do something by making them think it is good for them or by making it easier

khuyến khích, động viên

khuyến khích, động viên

Ex: The manager ’s feedback encouraged the team to improve their performance .

Phản hồi của người quản lý đã khuyến khích nhóm cải thiện hiệu suất của họ.

to discourage
to discourage
[Động từ]

to prevent or persuade someone from taking a particular action or pursuing a specific course of action

làm nản lòng,  ngăn cản

làm nản lòng, ngăn cản

Ex: The mentor 's encouragement and support helped discourage the mentee from giving up on their career aspirations .

Sự khuyến khích và hỗ trợ của người cố vấn đã giúp ngăn cản người được cố vấn từ bỏ nguyện vọng nghề nghiệp của họ.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek