Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Value

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Giá trị cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
sumptuous [Tính từ]
اجرا کردن

xa hoa

Ex: The bride wore a sumptuous wedding gown adorned with intricate lace and sparkling embellishments .

Cô dâu mặc một chiếc váy cưới xa hoa được trang trí bằng ren tinh xảo và các chi tiết lấp lánh.

high-end [Tính từ]
اجرا کردن

cao cấp

Ex: The hotel offers high-end amenities such as a spa , gourmet dining , and personalized service .

Khách sạn cung cấp các tiện nghi cao cấp như spa, ẩm thực gourmet và dịch vụ cá nhân hóa.

ritzy [Tính từ]
اجرا کردن

sang trọng

Ex: The ritzy resort offered exclusive amenities , including a private beach , spa services , and gourmet dining .

Khu nghỉ dưỡng sang trọng cung cấp các tiện nghi độc quyền, bao gồm bãi biển riêng, dịch vụ spa và ẩm thực cao cấp.

upmarket [Tính từ]
اجرا کردن

cao cấp

Ex: They dined at an upmarket restaurant known for its gourmet cuisine and elegant ambiance .

Họ đã ăn tối tại một nhà hàng cao cấp nổi tiếng với ẩm thực gourmet và không gian sang trọng.

opulent [Tính từ]
اجرا کردن

xa hoa

Ex: She hosted an opulent dinner party , featuring gourmet cuisine and fine wines .

Cô ấy tổ chức một bữa tiệc tối xa hoa, với ẩm thực cao cấp và rượu vang hảo hạng.

posh [Tính từ]
اجرا کردن

sang trọng

Ex: The posh restaurant was known for its gourmet cuisine and chic ambiance .

Nhà hàng sang trọng nổi tiếng với ẩm thực gourmet và không khí chic.

upscale [Tính từ]
اجرا کردن

cao cấp

Ex: The upscale restaurant offered a menu featuring gourmet dishes prepared with the finest ingredients .

Nhà hàng cao cấp này cung cấp một thực đơn gồm các món ăn gourmet được chế biến từ những nguyên liệu tốt nhất.

plush [Tính từ]
اجرا کردن

sang trọng

Ex: The luxury car 's interior boasted plush leather seats and a state-of-the-art entertainment system .

Nội thất của chiếc xe sang trọng có những chiếc ghế da sang trọng và hệ thống giải trí hiện đại nhất.

deluxe [Tính từ]
اجرا کردن

sang trọng

Ex: The hotel offered deluxe suites with panoramic views, personalized concierge service, and opulent furnishings.

Khách sạn cung cấp các phòng suite deluxe với tầm nhìn toàn cảnh, dịch vụ tiếp tân cá nhân hóa và nội thất sang trọng.

premium [Tính từ]
اجرا کردن

cao cấp

Ex: The premium brand of chocolate was celebrated for its rich , velvety texture and exquisite flavor profiles .

Thương hiệu sô cô la cao cấp được ca ngợi vì kết cấu phong phú, mịn màng và hương vị tinh tế.

cut-price [Tính từ]
اجرا کردن

giảm giá

Ex: She purchased a cut-price airline ticket during the promotional sale , saving a significant amount on her travel expenses .

Cô ấy đã mua một vé máy bay giảm giá trong đợt khuyến mãi, tiết kiệm được một khoản đáng kể cho chi phí du lịch của mình.

half-price [Tính từ]
اجرا کردن

giảm một nửa giá

Ex:

Họ quyết định đi đến rạp chiếu phim vào đêm giảm giá khi vé được bán với giá một nửa.

concessionary [Tính từ]
اجرا کردن

nhượng bộ

Ex: As a gesture of goodwill , the government made concessionary loans available to struggling businesses .

Như một cử chỉ thiện chí, chính phủ đã cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các doanh nghiệp đang gặp khó khăn.

exorbitant [Tính từ]
اجرا کردن

quá cao

Ex: The cost of healthcare in some countries can be exorbitant , making it inaccessible to many .

Chi phí chăm sóc sức khỏe ở một số quốc gia có thể cao ngất ngưởng, khiến nhiều người không thể tiếp cận được.

disposable [Tính từ]
اجرا کردن

có sẵn

Ex: The emergency fund served as a source of disposable funds , providing quick access to cash in unexpected situations .

Quỹ khẩn cấp đã phục vụ như một nguồn vốn có thể sử dụng, cung cấp quyền truy cập nhanh chóng vào tiền mặt trong các tình huống bất ngờ.

a dime a dozen [Cụm từ]
اجرا کردن

something that is very common and therefore, not very high on price and value

Ex: Basic white T-shirts are a dime a dozen ; you can find them in any clothing store .
to depress [Động từ]
اجرا کردن

giảm giá trị

Ex: Negative reviews and publicity can depress the market appeal of a once-popular consumer item .

Những đánh giá tiêu cực và sự công khai có thể làm giảm sức hấp dẫn thị trường của một mặt hàng tiêu dùng từng phổ biến.

to debase [Động từ]
اجرا کردن

giảm giá trị

Ex: Historical records indicate instances where rulers chose to debase coins , compromising the integrity of the monetary system for short-term financial gains .

Các ghi chép lịch sử chỉ ra những trường hợp các nhà cai trị chọn cách giảm giá trị đồng tiền, làm tổn hại đến sự toàn vẹn của hệ thống tiền tệ vì lợi ích tài chính ngắn hạn.