Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Tôn Trọng và Phê Chuẩn
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sự Tôn Trọng và Sự Chấp Thuận cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to express joy and good wishes to someone for their achievements or on special occasions

chúc mừng, khen ngợi
Gia đình và bạn bè đã cùng nhau chúc mừng cặp đôi nhân dịp kỷ niệm 50 năm ngày cưới, chúc mừng tình yêu và cam kết bền vững của họ.
to express admiration or approval

chào, bày tỏ lòng ngưỡng mộ
Công ty đã tổ chức một buổi lễ để chào mừng nhân viên của tháng vì những đóng góp xuất sắc của họ.
to praise or express admiration for someone or something

khen ngợi, ca ngợi
Giáo sư đã khen ngợi nghiên cứu đột phá của học sinh mình về biến đổi khí hậu.
to feel deep respect or admiration for someone or something

tôn kính, kính trọng
Trong một số nền văn hóa, người ta tôn kính các di tích lịch sử như biểu tượng của di sản và truyền thống.
to praise highly, especially in a formal speech or writing

ca ngợi, tán dương
Tại buổi lễ tưởng niệm, các thành viên trong gia đình lần lượt ca ngợi người bà yêu quý của họ, nhớ lại lòng tốt và sự hào phóng của bà.
to preserve or cherish as though sacred

tôn thờ, bảo tồn như thiêng liêng
Luật được ban hành để bảo tồn cơ hội bình đẳng cho tất cả các cá nhân, bất kể nền tảng của họ.
to feel or display a great amount of respect toward something or someone

tôn kính, kính trọng
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được tôn kính bởi các nhà phê bình nghệ thuật và những người đam mê nghệ thuật.
to speak positively about someone or something and suggest their suitability

giới thiệu, khen ngợi
Nhà phê bình ẩm thực đã khen ngợi nhà hàng với độc giả vì ẩm thực sáng tạo và dịch vụ chu đáo.
to speak or write about someone or something in a very positive and enthusiastic way

hết lời khen ngợi ai, ca ngợi hết lời
Khách hàng liên tục khen ngợi ứng dụng mới vì nó rất dễ dùng.
to praise highly

ca ngợi, tán dương
Trong buổi lễ trao giải, diễn viên nhận được tràng pháo tay đứng dậy khi khán giả tiếp tục ca ngợi tài năng của họ.
to make something sacred through religious ceremonies

thánh hóa, cúng hiến
Nhà lãnh đạo tôn giáo đã hướng dẫn giáo đoàn trong những lời cầu nguyện để thánh hóa ngôi đền mới xây.
