Giáo Dục - Các Loại Khóa Học
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các loại khóa học như "tự chọn", "danh dự" và "dạy nghề".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the main subject or course that a student studies at a university or college

chuyên ngành, ngành học chính
Anh ấy đã chọn sinh học làm chuyên ngành với mục tiêu theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.
the secondary subject or course that a student studies at a university or college

chuyên ngành phụ, môn phụ
Hoàn thành một môn phụ trong quản trị kinh doanh đã mang lại cho cô ấy những kỹ năng quý giá cho sự nghiệp tương lai.
a unit of study within a course offered by a college or university, covering a specific topic or area of study

mô-đun, đơn vị học tập
Mô-đun về các nguồn năng lượng tái tạo là một thành phần cốt lõi của chương trình khoa học môi trường.
a course or subject chosen by a student from a range of options

môn tự chọn, khóa học tự chọn
Học sinh có quyền tự do lựa chọn từ nhiều môn tự chọn, bao gồm âm nhạc, kịch và lập trình máy tính.
an academically rigorous class designed to challenge high-achieving students beyond standard curriculum levels

lớp danh dự, khóa học danh dự
Anh ấy kiếm được tín chỉ đại học bằng cách tham gia các lớp danh dự ở trường trung học.
something that is not required or mandatory, especially in an academic setting

tùy chọn, không bắt buộc
Trong chương trình giảng dạy, sinh viên phải hoàn thành một số khóa học cốt lõi, nhưng họ có quyền tự do chọn các môn tự chọn của mình.
a program designed to provide individuals with the necessary qualifications and skills to enter higher education

khóa học tiếp cận, chương trình tiếp cận
Khóa học tiếp cận trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cung cấp đào tạo và chứng chỉ cho các vị trí đầu vào trong lĩnh vực.
a preparatory program designed to provide essential knowledge and skills necessary for success in higher education or a specific field of study

khóa học nền tảng, chương trình dự bị
Trường đại học cung cấp một khóa học nền tảng về năng lực tiếng Anh cho sinh viên quốc tế.
not included in the regular course of study at a college or school

ngoại khóa, ngoài chương trình học
Trường học cung cấp nhiều chương trình ngoại khóa, như âm nhạc, kịch và thể thao.
pertaining to activities or programs conducted outside the regular academic or professional setting

ngoại khóa, ngoài giờ học
Dự án nghiên cứu ngoại khóa cho phép các sinh viên sau đại học hợp tác với các đối tác trong ngành về các vấn đề thực tế.
pertaining to or involving multiple academic disciplines

liên ngành, đa ngành
Trường đại học cung cấp các chương trình liên ngành cho phép sinh viên kết hợp nghiên cứu trong kỹ thuật và kinh doanh.
involving or combining multiple academic disciplines or fields of study

liên ngành, đa ngành
Hội nghị đã tập hợp các học giả từ các ngành khác nhau để thảo luận liên ngành về trí tuệ nhân tạo.
involving the integration of knowledge and methodologies from various academic disciplines or fields of study

đa ngành
Nhóm chuyên gia đa ngành của tổ chức đã giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách dựa vào chuyên môn từ các lĩnh vực bao gồm kinh tế, luật và khoa học môi trường.
involving the necessary knowledge or skills for a certain occupation

nghề nghiệp, dạy nghề
Các kỹ năng nghề nghiệp như ống nước hoặc mộc có nhu cầu cao trên thị trường việc làm.
