Giáo Dục - Các loại khóa học

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các loại khóa học như "tự chọn", "danh dự" và "dạy nghề".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
major [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên ngành

Ex: He chose biology as his major with the goal of pursuing a career in medicine .

Anh ấy đã chọn sinh học làm chuyên ngành với mục tiêu theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.

minor [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên ngành phụ

Ex: His minor in music allowed him to explore his passion for playing the guitar .

Môn phụ âm nhạc của anh ấy đã cho phép anh ấy khám phá niềm đam mê chơi guitar.

module [Danh từ]
اجرا کردن

mô-đun

Ex: Students will explore various theories of personality in the psychology module .

Sinh viên sẽ khám phá các lý thuyết khác nhau về nhân cách trong mô-đun tâm lý học.

elective [Danh từ]
اجرا کردن

môn tự chọn

Ex:

Khóa học tự chọn về khoa học môi trường cho phép sinh viên đi sâu vào các chủ đề như tính bền vững và bảo tồn.

honors [Danh từ]
اجرا کردن

lớp danh dự

Ex: Honors courses often require additional assignments and independent research .

Các khóa học danh dự thường yêu cầu thêm bài tập và nghiên cứu độc lập.

optional [Danh từ]
اجرا کردن

tùy chọn

Ex: At the conference , attendees can select from a menu of workshops , with each workshop being an optional .

Tại hội nghị, người tham dự có thể chọn từ một thực đơn các hội thảo, mỗi hội thảo là tùy chọn.

access course [Danh từ]
اجرا کردن

khóa học tiếp cận

Ex: Access courses offer a pathway for adults who wish to pursue higher education but lack the required qualifications .

Các khóa học tiếp cận mở ra con đường cho người lớn muốn theo đuổi giáo dục đại học nhưng thiếu các bằng cấp cần thiết.

اجرا کردن

khóa học nền tảng

Ex: The foundation course in art history introduced students to key concepts and terminology used in the field .

Khóa học nền tảng về lịch sử nghệ thuật đã giới thiệu cho sinh viên các khái niệm và thuật ngữ chính được sử dụng trong lĩnh vực này.

extracurricular [Tính từ]
اجرا کردن

ngoại khóa

Ex: Extracurricular involvement can enhance a student 's college application by demonstrating leadership and teamwork skills .

Sự tham gia ngoại khóa có thể nâng cao đơn xin đại học của học sinh bằng cách thể hiện kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm.

extramural [Tính từ]
اجرا کردن

ngoại khóa

Ex: The university offered extramural language courses for students interested in learning a new language outside of their regular curriculum .

Trường đại học đã cung cấp các khóa học ngôn ngữ ngoại khóa cho sinh viên quan tâm đến việc học một ngôn ngữ mới ngoài chương trình học thông thường của họ.

اجرا کردن

liên ngành

Ex: The cross-disciplinary approach to teaching encourages students to explore connections between different subjects .

Phương pháp giảng dạy liên ngành khuyến khích sinh viên khám phá mối liên hệ giữa các môn học khác nhau.

interdisciplinary [Tính từ]
اجرا کردن

liên ngành

Ex: The interdisciplinary approach to environmental studies included input from ecologists , economists , and sociologists .

Cách tiếp cận liên ngành đối với các nghiên cứu môi trường bao gồm đóng góp từ các nhà sinh thái học, kinh tế học và xã hội học.

multidisciplinary [Tính từ]
اجرا کردن

đa ngành

Ex: Her doctoral thesis took a multidisciplinary approach , synthesizing insights from psychology , anthropology , and linguistics .

Luận án tiến sĩ của cô đã áp dụng cách tiếp cận đa ngành, tổng hợp những hiểu biết từ tâm lý học, nhân học và ngôn ngữ học.

vocational [Tính từ]
اجرا کردن

nghề nghiệp

Ex:

Trường dạy nghề cung cấp giáo dục được thiết kế riêng cho các con đường sự nghiệp cụ thể.