Sơ cấp 2 - Cấu trúc ngôn ngữ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cấu trúc ngôn ngữ, như "danh từ", "mệnh đề" và "tính từ", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
although [Liên từ]
اجرا کردن

mặc dù

Ex: He agreed to help although he had a busy schedule .

Anh ấy đồng ý giúp đỡ mặc dù anh ấy có lịch trình bận rộn.

through [Giới từ]
اجرا کردن

xuyên qua

Ex:

Họ đi bộ xuyên qua đường hầm và thấy mình ở bãi biển.

against [Giới từ]
اجرا کردن

chống lại

Ex: She has been fighting against discrimination for years .

Cô ấy đã chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử trong nhiều năm.

since [Liên từ]
اجرا کردن

từ

Ex: I 've been very tired since I started the new job .

Tôi đã rất mệt mỏi kể từ khi tôi bắt đầu công việc mới.

except [Giới từ]
اجرا کردن

ngoại trừ

Ex: Everyone is going to the concert except me .

Mọi người đều đi xem buổi hòa nhạc trừ tôi.

sentence [Danh từ]
اجرا کردن

câu

Ex: In English grammar , every sentence should have a subject and a predicate .

Trong ngữ pháp tiếng Anh, mỗi câu phải có chủ ngữ và vị ngữ.

verb [Danh từ]
اجرا کردن

động từ

Ex: She has a list of verbs that she practices every day .

Cô ấy có một danh sách động từ mà cô ấy luyện tập mỗi ngày.

adjective [Danh từ]
اجرا کردن

tính từ

Ex: Learning the correct placement of an adjective in a sentence is important in English grammar .

Học cách đặt đúng vị trí của một tính từ trong câu là quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.

noun [Danh từ]
اجرا کردن

danh từ

Ex: Pronouns are used to replace nouns in sentences to avoid repetition .

Đại từ được sử dụng để thay thế danh từ trong câu để tránh lặp lại.

clause [Danh từ]
اجرا کردن

mệnh đề

Ex: In English , a clause must contain at least a subject and a verb .

Trong tiếng Anh, một mệnh đề phải chứa ít nhất một chủ ngữ và một động từ.

vocabulary [Danh từ]
اجرا کردن

từ vựng

Ex: Increasing your vocabulary is key to improving your English skills .

Tăng vốn từ vựng của bạn là chìa khóa để cải thiện kỹ năng tiếng Anh.