Giáo Dục - Trang phục

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến trang phục như "gymslip", "gown" và "mortarboard".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
blazer [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc blazer

Ex: A blazer adds a polished look to any outfit .

Một chiếc blazer giúp tăng thêm vẻ thanh lịch cho mọi trang phục.

gymslip [Danh từ]
اجرا کردن

váy không tay được mặc bởi các bé gái

school badge [Danh từ]
اجرا کردن

huy hiệu trường

Ex: The school badge displayed the school 's logo and name in bright colors .

Huy hiệu trường hiển thị logo và tên trường bằng màu sắc tươi sáng.

PE kit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ thể dục

Ex: She packed her PE kit in her backpack for the after-school soccer practice .

Cô ấy đã đóng gói bộ đồ thể dục vào ba lô để tập bóng đá sau giờ học.

academic regalia [Danh từ]
اجرا کردن

trang phục học thuật

Ex: Graduates lined up outside the auditorium , wearing their academic regalia in anticipation of the diploma presentation .

Các cử nhân xếp hàng bên ngoài hội trường, mặc trang phục học thuật của họ trong sự mong đợi buổi lễ trao bằng.

tassel [Danh từ]
اجرا کردن

chùm tua

Ex: She carefully tied the tassel to the curtain , adding a touch of elegance to the room .

Cô ấy cẩn thận buộc dải tua vào rèm cửa, thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.

academic stole [Danh từ]
اجرا کردن

khăn choàng tốt nghiệp

Ex: The graduating class voted on the design of the academic stole , incorporating meaningful symbols and motifs .

Lớp tốt nghiệp đã bỏ phiếu về thiết kế của khăn choàng học thuật, kết hợp các biểu tượng và họa tiết có ý nghĩa.

honor cord [Danh từ]
اجرا کردن

dây danh dự

Ex: Graduating seniors were excited to receive their honor cords during the honors convocation ceremony .

Các sinh viên tốt nghiệp rất hào hứng khi nhận được dây danh dự của họ trong buổi lễ vinh danh.

hood [Danh từ]
اجرا کردن

mũ trùm

Ex: Each faculty member 's hood was unique , reflecting their academic discipline and alma mater .

Chiếc mũ trùm của mỗi giảng viên là duy nhất, phản ánh chuyên ngành học thuật và trường đại học của họ.

Tudor bonnet [Danh từ]
اجرا کردن

mũ Tudor

Ex:

Các cử nhân xếp hàng bên ngoài hội trường, những chiếc mũ Tudor của họ thêm vào sự kiện một nét truyền thống.