to become someone's husband or wife

kết hôn, cưới
Họ dự định kết hôn vào mùa hè tới trong một buổi lễ trên bãi biển.
to change one's place of residence or work

chuyển nhà, di chuyển
Chúng tôi đang lên kế hoạch chuyển đến một tiểu bang khác để bắt đầu mới.
the capital and largest city of both England and the United Kingdom, situated in the southeastern region of the country

Luân Đôn
the art or profession of writing, producing, directing, or acting in plays

nghệ thuật sân khấu
Xưởng kịch cung cấp các lớp học diễn xuất, đạo diễn và viết kịch.
a written story that is meant to be performed on a stage, radio, or television

vở kịch, kịch bản
Vở kịch đoạt giải của cô ấy đã nhận được những đánh giá xuất sắc từ cả các nhà phê bình và khán giả.
to play or perform a role in a play, movie, etc.

diễn, thể hiện
Đối với bộ phim truyền hình, nữ diễn viên phải đóng vai một nhà khoa học xuất sắc.
a play with sad events, especially one that the main character dies at the end

bi kịch
Bản chuyển thể phim đã trung thành với các yếu tố bi kịch gốc, gợi lên những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.
a genre that emphasizes humor and often has a happy or lighthearted conclusion

hài kịch, hài hước
Anh ấy thích xem phim hài để thư giãn sau giờ làm việc.
having the highest level of significance or central importance

chính, chủ yếu
Mục tiêu chính của chiến dịch tiếp thị là tăng nhận thức về thương hiệu và sự tham gia của khách hàng.
a person or an animal represented in a book, play, movie, etc.

nhân vật, người hùng
Katniss Everdeen là một nhân vật mạnh mẽ và tháo vát trong The Hunger Games.
with cheerfulness and joy

vui vẻ, hạnh phúc
Họ trò chuyện vui vẻ bên tách cà phê như những người bạn cũ.
the male ruler of a territorial unit that has a royal family

vua, quốc vương
Truyền thuyết kể rằng thanh kiếm của vua được ban cho sức mạnh ma thuật.
(of a person) not having physical or mental problems

khỏe mạnh, có sức khỏe
Giáo viên vui mừng khi thấy tất cả học sinh đều khỏe mạnh sau kỳ nghỉ đông.
taking place unexpectedly or done quickly

đột ngột, bất ngờ
Chiếc xe dừng lại đột ngột để tránh đâm phải con hươu trên đường.
the state of being physically or mentally sick

bệnh tật, ốm đau
Căn bệnh đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng lo lắng.
to put something such as an ingredient, additional element, etc. together with something else

thêm vào, bổ sung
Xào rau, sau đó thêm đậu phụ.
the most common language in the world, originating in England but also the official language of America, Canada, Australia, etc.

tiếng Anh
Trường học của họ yêu cầu tất cả học sinh phải học tiếng Anh.
the largest country in the United Kingdom, located in Western Europe

Anh, nước Anh
Luân Đôn, thủ đô của Anh, là một đô thị sầm uất với những địa danh biểu tượng như Big Ben và Cung điện Buckingham.
someone whose job involves writing articles, books, stories, etc.

nhà văn, tác giả
Nhà văn đã ký sách cho người hâm mộ tại sự kiện.
known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
a person or company that designs and produces gloves

nhà sản xuất găng tay, thợ làm găng tay
Họ đã đến thăm xưởng của người làm găng tay để xem găng tay được làm từ đầu đến cuối như thế nào.
