the standard SI unit of time, equal to one-sixtieth of a minute

giây, thứ hai
Chuông báo reo năm giây sau khi bộ đếm thời gian chạm đến số không.
to kick, hit, or throw the ball or puck in an attempt to score a goal in sports

sút, đá
Cầu thủ khúc côn cầu đã sút quả bóng với tốc độ đáng kinh ngạc, nhưng thủ môn đã cản phá.
the midpoint of the allotted time in a sports game or performance

hiệp
Năng lượng trong sân vận động thay đổi hoàn toàn sau hiệp một.
to gain a point, goal, etc. in a game, competition, or sport

ghi bàn, ghi điểm
Trong trận đấu, cả hai cầu thủ đều ghi bàn nhiều lần.
receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
when neither player is able to win the game, typically because there are no more legal moves available or because both players agree to a draw

hòa, trận hòa
in every part of the world
the second smallest continent, next to Asia in the east, the Atlantic Ocean in the west, and the Mediterranean Sea in the south

Châu Âu
Nhiều du khách đến thăm Châu Âu để trải nghiệm cuộc sống về đêm sôi động và giải trí.
the state of being in good physical condition, typically as a result of regular exercise and proper nutrition

thể lực, tình trạng thể chất
Duy trì thể lực là điều cần thiết cho lối sống lành mạnh và năng động.
an event or contest in which individuals or teams compete against each other

cuộc thi, cuộc đua
Cuộc thi nhảy tại lễ hội là điểm nhấn của đêm.
the international competitions where athletes or teams from various countries compete to determine the best in their sport

giải vô địch thế giới, cúp thế giới
Họ là những người chiến thắng giải vô địch thế giới hiện tại.
an indoor game for two teams of players each trying to throw a ball with their hands to the opponent's goal

bóng ném, handball
Cô ấy đã chơi bóng ném được vài năm.
providing entertainment or amusement

vui nhộn, giải trí
Đi tàu lượn siêu tốc tại công viên giải trí luôn là một trải nghiệm thú vị.
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession

thể thao
Khúc côn cầu là một môn thể thao thú vị được chơi trên băng hoặc sân cỏ, với gậy và một quả bóng nhỏ hoặc bóng.
used to refer to a time in the past, showing how much time has passed before the present moment

trước đây, đã qua
Anh ấy rời văn phòng chỉ vài phút trước.
a piece of land with a government of its own, official borders, laws, etc.

quốc gia
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy nền kinh tế của đất nước.
used to say that something happened frequently or constantly in the past but not anymore

đã từng, thường hay
Chúng tôi thường đi nghỉ cùng gia đình ở bãi biển vào mỗi mùa hè.
a competitive activity or sport in which players or teams compete against each other according to specific rules

trò chơi
Chúng tôi đã thắng trò chơi sau loạt sút luân lưu căng thẳng.
used to add a statement that contradicts what was just mentioned

tuy nhiên, dù vậy
Họ được bảo rằng sản phẩm đắt đỏ; tuy nhiên, nó lại khá phải chăng.
related to the most recent time or to the present time

hiện đại, đương đại
Phim tài liệu xem xét những thách thức mà xã hội hiện đại đang phải đối mặt.
a period of one hundred years

thế kỷ, trăm năm
Hiện vật cổ này có từ thế kỷ thứ 7 thế kỷ.
a country in Northern Europe in the Scandinavia

Đan Mạch
Đan Mạch luôn xếp hạng cao trong các chỉ số hạnh phúc và chất lượng cuộc sống toàn cầu.
an area where people can play basketball, tennis, etc.

sân, sân chơi
Anh ấy luyện tập cú giao bóng trên sân tennis mỗi sáng.
the basic unit of measuring length that is equal to 100 centimeters

mét
Đường mòn đi bộ được đánh dấu mỗi 100 mét để định hướng.
a group of people who compete against another group in a sport or game

đội, nhóm
Một đội hoạt động tốt tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi điểm mạnh của từng thành viên được đánh giá cao.
in opposition to someone or something

chống lại
Chúng ta phải bảo vệ môi trường chống lại ô nhiễm.
used to refer to two or more people or things when they are doing something mutually or reciprocally

nhau, lẫn nhau
Anh chị em thường tranh cãi, nhưng họ vẫn yêu thương nhau.
a player that guards the goal in soccer or other sports

thủ môn, người gác đền
Phản xạ nhanh của thủ môn đã giúp anh ấy giành giải cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.
to give the ball to a teammate by kicking, throwing, etc.

chuyền, truyền bóng
Anh ấy chuyền bóng cho tiền đạo để ghi bàn dễ dàng.
a round object that is used in games and sports, such as soccer, basketball, bowling, etc.

quả bóng, trái bóng
Chúng tôi đã xem một trận bóng chuyền và thấy các cầu thủ đập bóng.
our purpose or desired result

mục tiêu, mục đích
Đặt ra các mục tiêu ngắn hạn có thể giúp chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước quản lý được.
