Từ Vựng Quan Trọng về Thể Thao Chiến Đấu - Savate
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

a period of one hundred years

thế kỷ, trăm năm
Hiện vật cổ này có từ thế kỷ thứ 7 thế kỷ.
a person who is a member of a ship's crew

thủy thủ, người đi biển
Anh ấy đã học các kỹ năng điều hướng để trở thành một thủy thủ lành nghề.
someone who learned to fight in the streets rather than being formally trained in the sport of boxing

võ sĩ đường phố, đấu sĩ đường phố
the capital and largest city of France; and international center of culture and commerce

Paris
the manner in which something takes place or is accomplished

phong cách, cách thức
Họ tranh luận về phong cách lãnh đạo nào sẽ hiệu quả nhất.
receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
(of a person) managing one's life, work, and activities in an efficient way

có tổ chức, ngăn nắp
Anh ấy rất có tổ chức đến mức lên kế hoạch cho cả bữa ăn trong tuần.
a description of a past event available in the form of a writing or recorded voice

lịch sử
Họ đã ghi lại lịch sử của công ty cho các thế hệ tương lai.
to mix in order to make a single unit

trộn, kết hợp
Người thợ làm bánh đã cẩn thận kết hợp bột mì, đường và trứng để chuẩn bị bột bánh.
a sport in which fighters wear special gloves and use only their fists to hit each other

quyền Anh, môn quyền Anh
a hit or strike made with a closed fist, especially in boxing

cú đấm, cú đánh
Trận đấu kết thúc sau một cú đấm quyết định.
an ability to do something well, especially after training

kỹ năng, tài năng
Kỹ năng của vận động viên trong việc dẫn bóng và ném bóng đã biến anh thành cầu thủ ngôi sao trong đội bóng rổ.
a French form of kickboxing that incorporates both punches and kicks

savate
Nhà vô địch savate được biết đến với kỹ thuật di chuyển chân nhanh như chớp và những cú đá tàn khốc.
relating to the country, people, culture, or language of France

Pháp
Cô ấy thích ăn bánh ngọt Pháp như bánh sừng bò và bánh sô cô la.
any type of sports that include fighting which are especially originated in the Far East, such as judo, kung fu, etc.

võ thuật, môn võ
Các giải đấu võ thuật thu hút các thí sinh từ khắp nơi trên thế giới để thể hiện kỹ năng và kỹ thuật của họ.
a sport in which fighters wear special gloves and use only their fists to hit each other

quyền Anh, môn quyền Anh
the part of our body that is at the end of our arm and we use to grab, move, or feel things

tay, bàn tay
Cô ấy dùng tay che miệng khi cười.
the body part that is at the end of our leg and we stand and walk on

bàn chân, chân
Cô ấy gõ chân một cách lo lắng trong khi chờ đợi kết quả.
to take part in a violent physical action against someone

chiến đấu, đánh nhau
Các thành viên băng đảng đã đánh nhau trên đường phố, gây ra hỗn loạn.
possessing great strength or force

mạnh mẽ, hùng mạnh
Đội đã chơi với năng lượng mạnh mẽ, dễ dàng giành chiến thắng.
boxing equipment consisting of big and padded coverings for the fists of the fighters; worn for the sport of boxing

găng tay đấm bốc, bao tay quyền anh
someone who has just started to learn or do something; a person who is new to a field or activity

người mới bắt đầu, người mới học
the act of showing respect, fairness, and kindness to others while participating in sports or games, regardless of the outcome

tinh thần thể thao, chơi đẹp
Huấn luyện viên nhấn mạnh tinh thần thể thao trong trận đấu, nhắc nhở mọi người tôn trọng quyết định của trọng tài.
admiration for someone or something because of their achievements, qualities, etc.

sự tôn trọng
instructions or guidelines that determine how a game or sport is played

luật, quy định
Trò chơi có luật lệ để ghi điểm.
(of rules and regulations) absolute and must be obeyed under any circumstances

nghiêm ngặt, khắt khe
Thư viện có chính sách nghiêm ngặt đối với sách quá hạn, áp dụng phạt tiền cho việc trả muộn.
to gain a point, goal, etc. in a game, competition, or sport

ghi bàn, ghi điểm
Trong trận đấu, cả hai cầu thủ đều ghi bàn nhiều lần.
one of the marks or numbers that indicates our score in a game or sport

điểm, số điểm
Mỗi lần bạn bắn trúng tâm mục tiêu, bạn nhận được năm điểm.
to do or play something many times to become good at it

luyện tập, thực hành
Vận động viên quần vợt đã luyện tập giao bóng và volley trong nhiều giờ để cải thiện trò chơi của mình trước giải đấu.
an event or contest in which individuals or teams compete against each other

cuộc thi, cuộc đua
Cuộc thi nhảy tại lễ hội là điểm nhấn của đêm.
happening in or between more than one country

quốc tế, toàn cầu
Họ đã tổ chức một triển lãm nghệ thuật quốc tế trưng bày các tác phẩm từ khắp nơi trên thế giới.
the status or title that a person gains by being the best player or team in a competition

chức vô địch, danh hiệu
Đội đã giành chức vô địch sau trận chung kết kịch tính.
a combat sport that combines elements of boxing and kicking techniques

kickboxing, quyền anh đá
Học kickboxing cải thiện cả thể lực và kỹ năng tự vệ.
having little weight or mass, making it easy to carry or move

nhẹ, ít trọng lượng
Mẫu xe mới tự hào có thiết kế nhẹ, cải thiện hiệu suất nhiên liệu.