Từ Vựng Chính về Thể Thao Mạo Hiểm và Hành Động - Street Luge
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

a gravity-powered sport where a person rides a specially designed board, lying on their back, feet-first, and races downhill on paved roads at high speeds

luge đường phố, cuộc đua luge trên đường
Cô ấy đạt tốc độ hơn 70 mph trong cuộc đua street luge cuối tuần trước.
making us feel interested, happy, and energetic

thú vị, hào hứng
Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession

thể thao
Khúc côn cầu là một môn thể thao thú vị được chơi trên băng hoặc sân cỏ, với gậy và một quả bóng nhỏ hoặc bóng.
a competition between people, vehicles, animals, etc. to find out which one is the fastest and finishes first

cuộc đua, cuộc thi
Tôi đã mua vé cho cuộc đua xe máy vào tháng tới.
different or better than what is normal

đặc biệt, riêng biệt
Dịp đặc biệt này đòi hỏi một buổi ăn mừng với gia đình và bạn bè.
a flat, often elongated piece of equipment used to glide over surfaces like water or snow

ván, ván lướt sóng
Người trượt tuyết sử dụng các tấm ván riêng biệt dưới mỗi chân, trong khi người trượt ván tuyết đi một tấm ván rộng duy nhất.
a small board with two sets of wheels we stand on to move around by pushing one foot down

ván trượt, skateboard
Anh ấy sử dụng ván trượt làm phương tiện di chuyển chính, lướt qua giao thông và di chuyển dễ dàng trên những con đường đông đúc.
(of a person or animal) to be in a resting position on a flat surface, not standing or sitting

nằm, nằm xuống
Sau buổi tập luyện mệt mỏi, thật tuyệt khi được nằm trên thảm yoga và duỗi người.
to move from a sitting position to a flat or nearly flat position on the back

nằm ngửa, tựa lưng
Cô ấy cần phải nằm ngửa và nâng cao chân sau một ngày mệt mỏi.
having a high speed when doing something, especially moving

nhanh, nhanh chóng
Tàu nhanh đã đến điểm đến trong nháy mắt.
to manage and operate a device, system, or process, causing it to function as intended

điều khiển, kiểm soát
Kỹ thuật viên đã điều khiển máy móc để đảm bảo hoạt động trơn tru trên dây chuyền sản xuất.
the body part that is at the end of our leg and we stand and walk on

bàn chân, chân
Cô ấy gõ chân một cách lo lắng trong khi chờ đợi kết quả.
our or an animal's hands, legs, head, and every other part together

cơ thể, thân thể
Cơ thể con người có nhiều cơ quan khác nhau, chẳng hạn như tim, phổi và gan.
in a downward direction, typically toward the lower point of a hill

xuống dốc, về phía dưới
Con đường uốn lượn xuống dốc, mang đến những góc nhìn ngoạn mục xuống thung lũng phía dưới.
providing entertainment or amusement

vui nhộn, giải trí
Đi tàu lượn siêu tốc tại công viên giải trí luôn là một trải nghiệm thú vị.
receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
capable of destroying or causing harm to a person or thing

nguy hiểm
Đường mòn trên núi trơn trượt và được coi là nguy hiểm.
to have something such as clothes, shoes, etc. on your body

mặc, đeo
Cô ấy đội mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời trong các hoạt động ngoài trời.
the condition of being protected and not affected by any potential risk or threat

an toàn, sự an toàn
Các cuộc diễn tập khẩn cấp trong trường học giúp học sinh hiểu các quy trình an toàn trong trường hợp hỏa hoạn hoặc các mối đe dọa khác.
a collection of equipment or tools required for a specific activity, operation, or sport

thiết bị, dụng cụ
Thiết bị cắm trại phải đủ bền để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
a hard hat worn by soldiers, bikers, etc. for protection

mũ bảo hiểm, nón bảo hộ
Phi hành gia đã cố định mũ bảo hiểm không gian của mình trước khi bước lên bệ phóng.
item of clothing for our hands with a separate space for each finger

găng tay, bao tay
Trẻ em thích đeo găng tay nhiều màu sắc khi chơi trong tuyết.
a flat mass of soft material used for protection, stuffing, or comfort

miếng đệm, tấm lót
in a way that avoids harm or danger

một cách an toàn, không gây nguy hiểm
Đầu bếp xử lý những con dao sắc một cách an toàn, tránh tai nạn trong nhà bếp.
known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
a state in the western United States on the Pacific; the 3rd largest state; known for earthquakes

California, Tiểu bang California
a country in North America that has 50 states

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Hoa Kỳ là một quốc gia nằm ở Bắc Mỹ.
a naturally raised area of land that is higher than the land around it, often with a round shape

đồi, gò
Đồi tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai thị trấn.
exactly right or ideal for a particular purpose or situation; having all the desired qualities with no flaws

hoàn hảo
Tấm ván trượt tuyết đó hoàn hảo cho người mới bắt đầu học cách giữ thăng bằng.
a country in Western Central Europe, south of Germany

Thụy Sĩ
Hôm nay tôi học ở trường rằng thủ đô của Thụy Sĩ là Bern.
a very tall and large natural structure that looks like a huge hill with a pointed top that is often covered in snow

núi, đỉnh
Chúng tôi leo lên núi và tận hưởng quang cảnh ngoạn mục từ trên đỉnh.
making us feel interested, happy, and energetic

thú vị, hào hứng
Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.
an area of land or water used for races, sports, and other similar activities

sân, đường đua
Sân bóng đá được lót bằng thảm cỏ xanh tươi, nơi các cầu thủ rèn luyện kỹ năng rê bóng và chuyền bóng.
causing great pleasure or excitement

ly kỳ, hồi hộp
Tin tức hồi hộp về chiến thắng của đội đã lan nhanh khắp thị trấn.
air that moves quickly or strongly in a current as a result of natural forces

gió, làn gió
Họ đóng cửa sổ để ngăn gió lạnh vào.
to join in a contest or game

thi đấu, tham gia
Hai đội sẽ thi đấu trong trận chung kết vào ngày mai.
the act of repeatedly doing something to become better at doing it

thực hành, luyện tập
Để trở thành một vận động viên bơi lội giỏi hơn, luyện tập đều đặn là điều cần thiết.
to keep something in a stable and even position, typically by adjusting or redistributing weight

cân bằng, giữ thăng bằng
Họ phải cân bằng tải trọng trong xe tải để đảm bảo chuyến đi êm ái.
a unit of measurement used to express speed or velocity in the metric system, representing the distance traveled in kilometers over the course of one hour

kilomét trên giờ, km/h
Tàu chạy với tốc độ trung bình 200 kilômét một giờ.
(physics) the universal force of attraction between any pair of objects with mass

trọng lực
Lực hấp dẫn trên bề mặt Trái Đất là khoảng 9,81 mét trên giây bình phương (m/s²).
| Từ Vựng Chính về Thể Thao Mạo Hiểm và Hành Động | |||
|---|---|---|---|
| Rock Climbing | Parkour | BMX | Mountain Biking |
| Ice Climbing | BASE Jumping | Skydiving | Cave Diving |
| Paragliding | Wingsuit Flying | Street Luge | Cliff Diving |
| Hang Gliding | Sandboarding | Bungee Jumping | Công thức 1 |
| Rally Racing | Drag Racing | Motocross | Enduro |