Phong Cách và Trình Bày Cá Nhân

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tiếng Anh Cambridge: FCE (B2 First)
outfit [Danh từ]
اجرا کردن

trang phục

Ex: His outfit for the party included a sharp suit and a stylish tie .
to pull on [Động từ]
اجرا کردن

mặc vội

Ex: After his swim , he quickly pulled on a t-shirt .

Sau khi bơi xong, anh ấy nhanh chóng mặc một chiếc áo phông.

to put together [Động từ]
اجرا کردن

lắp ráp

Ex:

Bạn có thể giúp tôi lắp ráp cái giá sách này không?

to slip on [Động từ]
اجرا کردن

mặc vào

Ex: He slipped on a jacket before leaving the house .

Anh ấy khoác áo khoác trước khi rời khỏi nhà.

sweatshirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo nỉ

Ex: He bought a new sweatshirt with a logo of his favorite team .

Anh ấy đã mua một chiếc áo nỉ mới với logo đội bóng yêu thích của mình.

to take off [Động từ]
اجرا کردن

cởi ra

Ex: Before swimming , make sure to take off your jewelry .

Trước khi bơi, hãy chắc chắn rằng bạn đã cởi bỏ đồ trang sức của mình.

bracelet [Danh từ]
اجرا کردن

vòng tay

Ex: My sister loves to wear a beaded bracelet that she made herself .

Em gái tôi thích đeo một vòng tay bằng hạt mà cô ấy tự làm.

casual [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: The office has a casual dress code on Fridays , allowing employees to wear more relaxed clothing .

Văn phòng có quy định trang phục thoải mái vào các ngày thứ Sáu, cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn.

to dress up [Động từ]
اجرا کردن

ăn mặc đẹp

Ex: The children were excited to dress up in costumes for the Halloween party .

Bọn trẻ rất hào hứng hóa trang thành những bộ trang phục cho bữa tiệc Halloween.

genuine [Tính từ]
اجرا کردن

chính hãng

Ex: The diamond ring was confirmed to be genuine , with authentic gemstones and precious metals .

Chiếc nhẫn kim cương đã được xác nhận là chính hãng, với đá quý và kim loại quý thật.

hood [Danh từ]
اجرا کردن

mũ trùm đầu

Ex: The jacket 's hood was lined with soft fleece , providing extra warmth during the winter .

Mũ trùm của áo khoác được lót bằng lớp lông cừu mềm, mang lại thêm ấm áp trong mùa đông.

helmet [Danh từ]
اجرا کردن

mũ bảo hiểm

Ex: The cyclist adjusted his aerodynamic helmet and set off on the race .

Tay đua điều chỉnh chiếc mũ bảo hiểm khí động học của mình và bắt đầu cuộc đua.

look [Danh từ]
اجرا کردن

vẻ ngoài

Ex: Her look of elegance was enhanced by her graceful posture and stylish attire .

Vẻ ngoài thanh lịch của cô ấy được tôn lên bởi dáng điệu duyên dáng và trang phục thời trang.

messy [Tính từ]
اجرا کردن

bừa bộn

Ex: The kitchen was messy after cooking dinner , with dirty dishes filling the sink and countertops covered in crumbs .

Nhà bếp bừa bộn sau khi nấu bữa tối, với bát đĩa bẩn chất đầy bồn rửa và mặt bàn phủ đầy vụn bánh.

muddy [Tính từ]
اجرا کردن

lầy lội

Ex: The muddy trail made hiking challenging as they slipped and slid along the path .

Con đường lầy lội khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn khi họ trượt và trượt dọc theo con đường.

smart [Tính từ]
اجرا کردن

bảnh bao

Ex: The bride ’s dress was not only beautiful but also had a smart design that highlighted her figure perfectly .

Váy cô dâu không chỉ đẹp mà còn có thiết kế thanh lịch làm nổi bật vóc dáng của cô một cách hoàn hảo.

to stand out [Động từ]
اجرا کردن

nổi bật

Ex: Among the many candidates , his qualifications and experience made him stand out during the job interview .

Trong số nhiều ứng viên, trình độ và kinh nghiệm của anh ấy đã giúp anh ấy nổi bật trong buổi phỏng vấn xin việc.

stunning [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: She wore a stunning dress that caught everyone 's attention .
stylish [Tính từ]
اجرا کردن

thanh lịch

Ex: The new restaurant in town has a stylish interior design , with chic decor and comfortable seating .

Nhà hàng mới trong thị trấn có thiết kế nội thất sang trọng, với trang trí thanh lịch và chỗ ngồi thoải mái.

Tiếng Anh Cambridge: FCE (B2 First)
Quản Lý Số Lượng, Cấp Độ và Khả Dụng Bộ phận cơ thể và giác quan Thương mại, Tiền tệ và Giá trị Thách Thức, Kỹ Năng và Khả Năng
Cộng Đồng, Cuộc Sống và Cơ Sở Hạ Tầng Kiểm Soát, Trách Nhiệm hoặc Thay Đổi Thiệt hại, Nguy hiểm hoặc Thất bại Trạng Từ và Cụm Trạng Từ
Khoa học, Giáo dục và Khám phá Nghệ Thuật Sáng Tạo Thiết bị hoặc Đối tượng Sở Thích, Giải Trí và Hoạt Động Xã Hội
Cảm Xúc và Tình Cảm Sự kiện trực tiếp và biểu diễn Đặc Điểm Cá Nhân và Hành Vi Đánh Giá và Phẩm Chất
Thực Phẩm và Giác Quan Sức Khỏe và Y Học Luật và Tội phạm Địa điểm và Cấu trúc
Cá Nhân và Động Lực Xã Hội Quản Lý và Đối Phó với Tình Huống Đặc Điểm Địa Lý và Thủy Vực Hiện Tượng Tự Nhiên và Tác Động của Con Người
Phong Cách và Trình Bày Cá Nhân Tác động của con người, tài nguyên và tính bền vững Tư Duy, Hiểu Biết và Xử Lý Thông Tin Ý Tưởng, Lập Kế Hoạch và Giải Quyết Vấn Đề
Giao Tiếp Giữa Các Cá Nhân Động Lực Quan Hệ và Hành Vi Xã Hội Thể thao và Thể hình Wildlife
Công nghệ và Máy tính Thời Gian và Trình Tự Phương tiện và Nội dung Chuyển động và chuyển động vật lý
Du Lịch và Phiêu Lưu Sự Nghiệp và Môi Trường Kinh Doanh Tuyển Dụng và Chuyển Đổi Việc Làm