pattern

Từ vựng cho Cambridge English: FCE (B2 First)

Bộ từ vựng mở rộng cho Cambridge English FCE (B2 First), tập trung vào các từ và cụm từ thường gặp trong kỳ thi và trong giao tiếp thực tế.

39 Bài học

790 từ ngữ

6G 36phút

01

1. Managing Amounts, Levels & Availability

Quản Lý Số Lượng, Cấp Độ và Khả Dụng

review
flashcard
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

20 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
02

2. Body Parts & Senses

Bộ phận cơ thể và giác quan

review
flashcard
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

13 từ ngữ

estimate

7 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
03

3. Commerce, Money & Value

Thương mại, Tiền tệ và Giá trị

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

10 từ ngữ

estimate

6 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
04

4. Challenges, Skills & Abilities

Thách Thức, Kỹ Năng và Khả Năng

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

13 từ ngữ

estimate

7 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
05

5. Community, Living & Infrastructure

Cộng Đồng, Cuộc Sống và Cơ Sở Hạ Tầng

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

18 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
06

6. Control, Responsibility or Change

Kiểm Soát, Trách Nhiệm hoặc Thay Đổi

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

23 từ ngữ

estimate

12 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
07

7. Damage, Danger or Failure

Thiệt hại, Nguy hiểm hoặc Thất bại

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

15 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
08

8. Adverbs & Adverbial Phrases

Trạng Từ và Cụm Trạng Từ

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

20 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
09

9. Science, Education & Exploration

Khoa học, Giáo dục và Khám phá

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

33 từ ngữ

estimate

17 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
10

10. Creative Arts

Nghệ Thuật Sáng Tạo

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

15 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
11

11. Equipment or Objects

Thiết bị hoặc Đối tượng

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

12 từ ngữ

estimate

7 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
12

12. Hobbies, Leisure & Social Activities

Sở Thích, Giải Trí và Hoạt Động Xã Hội

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

21 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
13

13. Emotions & Feelings

Cảm Xúc và Tình Cảm

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

33 từ ngữ

estimate

17 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
14

14. Live Events & Performances

Sự kiện trực tiếp và biểu diễn

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

19 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
15

15. Personal Traits & Behaviors

Đặc Điểm Cá Nhân và Hành Vi

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

32 từ ngữ

estimate

17 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
16

16. Evaluations & Qualities

Đánh Giá và Phẩm Chất

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

30 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
17

17. Food & Senses

Thực Phẩm và Giác Quan

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

16 từ ngữ

estimate

9 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
18

18. Health & Medical

Sức Khỏe và Y Học

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

16 từ ngữ

estimate

9 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
19

19. Law & Crime

Luật và Tội phạm

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

37 từ ngữ

estimate

19 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
20

20. Locations & Structures

Địa điểm và Cấu trúc

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

11 từ ngữ

estimate

6 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
21

21. Individuals & Social Dynamics

Cá Nhân và Động Lực Xã Hội

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

30 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
22

22. Managing & Coping with Situations

Quản Lý và Đối Phó với Tình Huống

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

17 từ ngữ

estimate

9 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
23

23. Geographical Features & Water Bodies

Đặc Điểm Địa Lý và Thủy Vực

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

14 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
24

24. Natural Phenomena & Human Impact

Hiện Tượng Tự Nhiên và Tác Động của Con Người

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

25 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
25

25. Style & Personal Presentation

Phong Cách và Trình Bày Cá Nhân

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

19 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
26

26. Human Impact, Resources & Sustainability

Tác động của con người, tài nguyên và tính bền vững

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

23 từ ngữ

estimate

12 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
27

27. Thinking, Understanding & Information Processing

Tư Duy, Hiểu Biết và Xử Lý Thông Tin

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

26 từ ngữ

estimate

14 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
28

28. Ideas, Planning & Problem Solving

Ý Tưởng, Lập Kế Hoạch và Giải Quyết Vấn Đề

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

18 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
29

29. Interpersonal Communication

Giao Tiếp Giữa Các Cá Nhân

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

29 từ ngữ

estimate

15 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
30

30. Relationship Dynamics & Social Conduct

Động Lực Quan Hệ và Hành Vi Xã Hội

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

22 từ ngữ

estimate

12 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
31

31. Sports & Fitness

Thể thao và Thể hình

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

21 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
32

32. Wildlife

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

14 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
33

33. Technology & Computing

Công nghệ và Máy tính

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

21 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
34

34. Time & Sequence

Thời Gian và Trình Tự

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

11 từ ngữ

estimate

6 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
35

35. Media & Content

Phương tiện và Nội dung

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

14 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
36

36. Movement & Physical Motion

Chuyển động và chuyển động vật lý

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

13 từ ngữ

estimate

7 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
37

37. Travel & Adventure

Du Lịch và Phiêu Lưu

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

29 từ ngữ

estimate

15 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
38

38. Career & Business Environment

Sự Nghiệp và Môi Trường Kinh Doanh

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

25 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
39

39. Hiring & Employment Transitions

Tuyển Dụng và Chuyển Đổi Việc Làm

review
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

12 từ ngữ

estimate

7 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình

Bình luận

(0)
Đang tải Recaptcha...
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek