pattern

Từ vựng liên quan đến đồ ăn, đồ uống và phục vụ trong tiếng Tây Ban Nha

Vocabulario relacionado con comida, bebida y servir en español

Từ vựng về thực phẩm, đồ uống, dụng cụ và dịch vụ bàn ăn để đặt món, mời và mô tả trải nghiệm ẩm thực.

12 Bài học

275 từ ngữ

2G 18phút

Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình

Bình luận

(0)
Đang tải Recaptcha...
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek