Trình độ B1 - Hướng Dẫn và Đơn Đăng Ký
Ở đây, bạn học các từ cho hướng dẫn và đơn từ như hướng dẫn, đơn, đơn xin việc và điền, được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Eine Beschreibung oder Erklärung, wie man etwas macht

hướng dẫn, chỉ dẫn
Tôi cần một hướng dẫn cho chương trình.
Ein Heft oder Buch, das erklärt, wie man ein Gerät benutzt

hướng dẫn sử dụng, sổ tay hướng dẫn
Không có hướng dẫn sử dụng, máy móc rất khó vận hành.
Ein offizielles Gesuch, um etwas zu bekommen oder zu erreichen

đơn xin, yêu cầu
Tôi phải nộp đơn trước ngày mai.
Ein Text oder Heft, der erklärt, wie man etwas benutzt

hướng dẫn sử dụng, sổ tay hướng dẫn
Cô ấy làm theo đúng hướng dẫn sử dụng.
Ein offizielles Schreiben, um eine Stelle oder einen Studienplatz zu bekommen

đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển
Đơn xin việc của anh ấy rất thuyết phục.
Ein Dokument, das Informationen oder Beweise liefert

tài liệu, giấy tờ
Tài liệu rất quan trọng cho hợp đồng.
Ein festgelegter Zeitraum für die Erledigung von etwas

thời hạn, hạn chót
Thời hạn thanh toán đã được gia hạn.
Einen Antrag stellen, etwas offiziell verlangen

xin, yêu cầu
Cô ấy đã nộp đơn xin hỗ trợ tài chính.
Schriftstück, das Informationen oder Beweise enthält

tài liệu, văn bản
Tài liệu này là cần thiết cho việc đăng ký.
Schriftliche Übersicht über Ausbildung und Beruf

sơ yếu lý lịch, CV
Vui lòng gửi cho chúng tôi sơ yếu lý lịch của bạn qua email.
In ein Formular oder ein Feld Informationen schreiben

điền vào, hoàn thành
Bạn đã điền tài liệu chưa?
Ein Dokument mit Fragen, das zur Befragung genutzt wird

bảng câu hỏi, phiếu điều tra
Bảng câu hỏi giúp thu thập ý kiến.
Eine festgelegte Art und Weise, wie etwas durchgeführt wird

thủ tục, quy trình
Chúng tôi đang thử nghiệm một phương pháp thay thế.
Ein Formular, mit dem man Urlaub bei der Arbeit beantragt

đơn xin nghỉ phép, mẫu đơn xin nghỉ phép
Sếp đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép.
Etwas nicht akzeptieren oder annehmen

từ chối
Anh ấy luôn từ chối những đề xuất của tôi.
Etwas offiziell abgeben, z. B. Dokumente oder Anträge

nộp, trình
Cô ấy đã nộp đơn xin việc của mình qua bưu điện.
